Kết quả Stevenage Borough vs Crawley Town, 21h00 ngày 05/04
Kết quả Stevenage Borough vs Crawley Town Phong độ Stevenage Borough gần đây Phong độ Crawley Town gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202521:00
Xem Live
-
77
Vòng đấu: Vòng 41Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.76-0
1.13O 2.5
1.12U 2.5
0.771
3.95X
1.572
4.80Hiệp 1-0.25
7.14+0.25
0.04O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stevenage Borough vs Crawley Town
-
Sân vận động: The Lamex Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Anh 2024-2025 » vòng 41
-
Stevenage Borough vs Crawley Town: Diễn biến chính
- 20'Harvey White1-0
- 50'Charlie Goode1-0
- 63'Jordan Roberts
Elliott List1-0 - 63'1-0Jack Roles
Panutche Camara - 64'Brandon Hanlan
Louis Appere1-0 - 70'1-1
Bradley Ibrahim (Assist:Jack Roles)
-
Stevenage Borough vs Crawley Town: Đội hình chính và dự bị
- Stevenage Borough4-2-3-113Murphy Mahoney16Lewis Freestone5Carl Piergianni15Charlie Goode2Luther Wildin18Harvey White22Daniel Philips17Elliott List23Louis Thompson10Daniel Kemp9Louis Appere26Kamari Doyle14Rushian Hepburn-Murphy18Junior Quitirna12Panutche Camara10Liam Fraser23Bradley Ibrahim19Jeremy Kelly24Toby Mullarkey3Dion Conroy5Charlie Barker1Joseph Wollacott
- Đội hình dự bị
- 11Jordan Roberts27Brandon Hanlan1Taye Ashby-Hammond6Daniel Sweeney3Dan Butler26Eli King19Jamie ReidJack Roles 11Ben Radcliffe 30Gavan Holohan 8Max Anderson 6Will Swan 9Tyreece John Jules 45
- Huấn luyện viên (HLV)
- Steve EvansScott Lindsey
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Stevenage Borough vs Crawley Town: Số liệu thống kê
- Stevenage BoroughCrawley Town
- 2Phạt góc1
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng0
-
- 2Tổng cú sút9
-
- 1Sút trúng cầu môn3
-
- 1Sút ra ngoài6
-
- 7Sút Phạt13
-
- 29%Kiểm soát bóng71%
-
- 26%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)74%
-
- 162Số đường chuyền410
-
- 61%Chuyền chính xác86%
-
- 13Phạm lỗi5
-
- 20Đánh đầu14
-
- 7Đánh đầu thành công10
-
- 1Cứu thua0
-
- 15Rê bóng thành công6
-
- 3Đánh chặn4
-
- 21Ném biên13
-
- 16Cản phá thành công6
-
- 5Thử thách4
-
- 0Kiến tạo thành bàn1
-
- 52Pha tấn công63
-
- 24Tấn công nguy hiểm27
-
BXH Hạng 3 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Birmingham City | 38 | 27 | 8 | 3 | 65 | 26 | 39 | 89 | B T T H T T |
2 | Wrexham | 41 | 24 | 9 | 8 | 59 | 32 | 27 | 81 | B T T T H T |
3 | Wycombe Wanderers | 40 | 21 | 12 | 7 | 65 | 37 | 28 | 75 | H B T T H B |
4 | Charlton Athletic | 40 | 21 | 9 | 10 | 55 | 36 | 19 | 72 | H T T B T T |
5 | Stockport County | 40 | 20 | 11 | 9 | 58 | 36 | 22 | 71 | H H T B T T |
6 | Reading | 40 | 18 | 11 | 11 | 56 | 50 | 6 | 65 | H T H T B T |
7 | Bolton Wanderers | 39 | 19 | 6 | 14 | 61 | 57 | 4 | 63 | T T B B B T |
8 | Huddersfield Town | 39 | 18 | 7 | 14 | 52 | 39 | 13 | 61 | T B B T B B |
9 | Blackpool | 40 | 15 | 15 | 10 | 62 | 51 | 11 | 60 | T T B T T T |
10 | Leyton Orient | 39 | 18 | 5 | 16 | 55 | 40 | 15 | 59 | B B B T T B |
11 | Barnsley | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 | 57 | -3 | 54 | B B B H H B |
12 | Lincoln City | 40 | 14 | 11 | 15 | 54 | 46 | 8 | 53 | T B T H B T |
13 | Stevenage Borough | 39 | 13 | 10 | 16 | 35 | 42 | -7 | 49 | T H B H B B |
14 | Peterborough United | 39 | 13 | 9 | 17 | 61 | 66 | -5 | 48 | H H T T B T |
15 | Rotherham United | 39 | 13 | 9 | 17 | 44 | 49 | -5 | 48 | T B H B B T |
16 | Exeter City | 39 | 13 | 9 | 17 | 42 | 54 | -12 | 48 | T T H H B T |
17 | Mansfield Town | 39 | 13 | 8 | 18 | 46 | 54 | -8 | 47 | H H B T T B |
18 | Wigan Athletic | 38 | 11 | 11 | 16 | 34 | 38 | -4 | 44 | B H T B H B |
19 | Northampton Town | 40 | 10 | 13 | 17 | 38 | 59 | -21 | 43 | H T H B H B |
20 | Bristol Rovers | 40 | 12 | 6 | 22 | 41 | 65 | -24 | 42 | T T B B B B |
21 | Burton Albion | 40 | 9 | 12 | 19 | 41 | 59 | -18 | 39 | B B T B T B |
22 | Crawley Town | 40 | 9 | 9 | 22 | 47 | 75 | -28 | 36 | H B B T T B |
23 | Cambridge United | 40 | 7 | 11 | 22 | 39 | 65 | -26 | 32 | B B B H H H |
24 | Shrewsbury Town | 39 | 7 | 8 | 24 | 35 | 66 | -31 | 29 | B H B B B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh