Kết quả Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais, 20h15 ngày 16/03
Kết quả Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais Đối đầu Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais Phong độ Neuchatel Xamax gần đây Phong độ Stade Nyonnais gần đây
- Chủ nhật, Ngày 16/03/202520:15
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.08+0.75
0.78O 3
1.02U 3
0.821
1.80X
3.602
3.75Hiệp 1-0.25
0.99+0.25
0.87O 1.25
1.00U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais
-
Sân vận động: Stade La Maladiere
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Thụy Sĩ 2024-2025 » vòng 26
-
Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais: Diễn biến chính
- 11'Liridon Mulaj (Assist:Kenan Fatkic)1-0
- 23'1-0Robin Busset
- 33'Jesse Hautier (Assist:Liridon Mulaj)2-0
- 45'2-0Quentin Gaillard
- 53'Liridon Mulaj (Assist:Salim Ben Seghir)3-0
- 61'Niklas Gunnarsson3-0
- 67'Shkelqim Demhasaj (Assist:Kenan Fatkic)4-0
- BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais: Số liệu thống kê
- Neuchatel XamaxStade Nyonnais
- 3Phạt góc5
-
- 0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 13Tổng cú sút11
-
- 6Sút trúng cầu môn3
-
- 7Sút ra ngoài8
-
- 16Sút Phạt9
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 472Số đường chuyền485
-
- 77%Chuyền chính xác79%
-
- 9Phạm lỗi16
-
- 2Việt vị1
-
- 3Cứu thua3
-
- 16Rê bóng thành công16
-
- 15Đánh chặn5
-
- 28Ném biên32
-
- 11Thử thách13
-
- 32Long pass37
-
- 135Pha tấn công104
-
- 78Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Thun | 29 | 16 | 8 | 5 | 52 | 32 | 20 | 56 | H T H T B T |
2 | Aarau | 29 | 15 | 9 | 5 | 52 | 33 | 19 | 54 | T T H H H H |
3 | Etoile Carouge | 29 | 14 | 8 | 7 | 52 | 35 | 17 | 50 | T T H H T T |
4 | Vaduz | 28 | 10 | 10 | 8 | 38 | 37 | 1 | 40 | B B H T B T |
5 | Stade Ouchy | 29 | 10 | 9 | 10 | 44 | 38 | 6 | 39 | T B B T T H |
6 | FC Wil 1900 | 29 | 10 | 9 | 10 | 44 | 39 | 5 | 39 | B T H T B T |
7 | Neuchatel Xamax | 28 | 11 | 3 | 14 | 48 | 51 | -3 | 36 | T H B T B T |
8 | Bellinzona | 29 | 7 | 9 | 13 | 31 | 49 | -18 | 30 | H B B B H B |
9 | Stade Nyonnais | 29 | 7 | 5 | 17 | 36 | 59 | -23 | 26 | H B B T B B |
10 | Schaffhausen | 29 | 6 | 6 | 17 | 31 | 55 | -24 | 24 | B H T B B B |
Upgrade Team Promotion Play-Offs Relegation