Kết quả Bellinzona vs Stade Ouchy, 00h00 ngày 16/02
Kết quả Bellinzona vs Stade Ouchy Đối đầu Bellinzona vs Stade Ouchy Phong độ Bellinzona gần đây Phong độ Stade Ouchy gần đây
- Chủ nhật, Ngày 16/02/202500:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.81O 2.5
0.93U 2.5
0.911
2.70X
3.202
2.40Hiệp 1+0
1.03-0
0.83O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bellinzona vs Stade Ouchy
-
Sân vận động: Stadio Comunale Bellinzona
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 0℃~1℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Thụy Sĩ 2024-2025 » vòng 22
-
Bellinzona vs Stade Ouchy: Diễn biến chính
- 35'Cristian Souza0-0
- 35'0-0Michael Heule
- 47'Jonathan Maximiliano Sabbatini0-0
- 51'Dragan Mihajlovic0-0
- 63'Nicola Sutter0-0
- 71'Nicola Sutter0-0
- 79'0-0Warren Caddy
- 90'0-1
Warren Caddy
- 90'0-1Romeo Beney
- BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
Bellinzona vs Stade Ouchy: Số liệu thống kê
- BellinzonaStade Ouchy
- 4Phạt góc10
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)7
-
- 5Thẻ vàng3
-
- 1Thẻ đỏ0
-
- 13Tổng cú sút20
-
- 4Sút trúng cầu môn4
-
- 9Sút ra ngoài16
-
- 12Sút Phạt14
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 322Số đường chuyền390
-
- 76%Chuyền chính xác78%
-
- 14Phạm lỗi12
-
- 5Việt vị2
-
- 4Cứu thua4
-
- 26Rê bóng thành công14
-
- 11Đánh chặn7
-
- 18Ném biên21
-
- 0Woodwork1
-
- 5Thử thách5
-
- 34Long pass18
-
- 93Pha tấn công98
-
- 30Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Thun | 29 | 16 | 8 | 5 | 52 | 32 | 20 | 56 | H T H T B T |
2 | Aarau | 29 | 15 | 9 | 5 | 52 | 33 | 19 | 54 | T T H H H H |
3 | Etoile Carouge | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 35 | 10 | 47 | H T T H H T |
4 | Vaduz | 28 | 10 | 10 | 8 | 38 | 37 | 1 | 40 | B B H T B T |
5 | Stade Ouchy | 29 | 10 | 9 | 10 | 44 | 38 | 6 | 39 | T B B T T H |
6 | FC Wil 1900 | 29 | 10 | 9 | 10 | 44 | 39 | 5 | 39 | B T H T B T |
7 | Neuchatel Xamax | 28 | 11 | 3 | 14 | 48 | 51 | -3 | 36 | T H B T B T |
8 | Bellinzona | 28 | 7 | 9 | 12 | 31 | 42 | -11 | 30 | H H B B B H |
9 | Stade Nyonnais | 29 | 7 | 5 | 17 | 36 | 59 | -23 | 26 | H B B T B B |
10 | Schaffhausen | 29 | 6 | 6 | 17 | 31 | 55 | -24 | 24 | B H T B B B |
Upgrade Team Promotion Play-Offs Relegation