Kết quả Amiens vs Grenoble, 02h00 ngày 15/02
Kết quả Amiens vs Grenoble Đối đầu Amiens vs Grenoble Phong độ Amiens gần đây Phong độ Grenoble gần đây
- Thứ bảy, Ngày 15/02/202502:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.80O 2.25
0.99U 2.25
0.831
2.25X
2.902
3.00Hiệp 1+0
0.74-0
1.11O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Amiens vs Grenoble
-
Sân vận động: Stade de la Licorne
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng 2 Pháp 2024-2025 » vòng 23
-
Amiens vs Grenoble: Diễn biến chính
- 9'0-1
Theo Valls (Assist:Yadaly Diaby)
- 18'0-2
Loris Mouyokolo (Assist:Jessy Benet)
- 29'Amine Chabane (Assist:Louis Mafouta)1-2
- 31'1-3
Shaquil Delos
- 46'Malick Mbaye
Nordine Kandil1-3 - 46'Ibrahim Fofana
Rayan Lutin1-3 - 46'Yanis Rafii
Amine Chabane1-3 - 62'Ange Chibozo
Louis Mafouta1-3 - 65'1-4
Junior Olaitan
- 68'1-4Saikou Touray
Dante Rigo - 74'Abdelhamid Ait Boudlal
Siaka Bakayoko1-4 - 74'1-4Alan Kerouedan
Junior Olaitan - 75'1-4Ayoub Jabbari
Yadaly Diaby - 88'1-4Arial Mendy
Mattheo Xantippe - 89'1-4Mamadou Diarra
Shaquil Delos
-
Amiens vs Grenoble: Đội hình chính và dự bị
- Amiens4-2-3-11Regis Gurtner19Remy Vita13Mohamed Jaouab34Siaka Bakayoko39Amine Chabane20Kylian Kaiboue8Victor Lobry10Nordine Kandil27Rayan Lutin7Antoine Leautey9Louis Mafouta7Yadaly Diaby28Junior Olaitan25Theo Valls8Jessy Benet6Dante Rigo17Shaquil Delos29Gaetan Paquiez24Loris Mouyokolo21Allan Tchaptchet27Mattheo Xantippe13Mamadou Diop
- Đội hình dự bị
- 6Abdelhamid Ait Boudlal17Ange Chibozo45Ibrahim Fofana11Malick Mbaye51Yanis Rafii16Alexis Sauvage78Joan TincresMamadou Diarra 4Ayoub Jabbari 38Alan Kerouedan 9Nolan Mbemba 31Arial Mendy 77Maxime Pattier 1Saikou Touray 70
- Huấn luyện viên (HLV)
- Omar DafVincent Hognon
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Amiens vs Grenoble: Số liệu thống kê
- AmiensGrenoble
- 8Phạt góc5
-
- 6Phạt góc (Hiệp 1)4
-
- 15Tổng cú sút11
-
- 8Sút trúng cầu môn6
-
- 7Sút ra ngoài5
-
- 2Cản sút1
-
- 16Sút Phạt10
-
- 64%Kiểm soát bóng36%
-
- 66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
- 593Số đường chuyền341
-
- 86%Chuyền chính xác75%
-
- 10Phạm lỗi16
-
- 4Cứu thua7
-
- 16Rê bóng thành công21
-
- 4Đánh chặn13
-
- 18Ném biên15
-
- 2Woodwork0
-
- 8Thử thách11
-
- 41Long pass21
-
- 126Pha tấn công80
-
- 65Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng 2 Pháp 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lorient | 28 | 18 | 4 | 6 | 51 | 27 | 24 | 58 | T B T B T T |
2 | Paris FC | 29 | 18 | 4 | 7 | 48 | 30 | 18 | 58 | T T T B T T |
3 | Metz | 28 | 16 | 8 | 4 | 49 | 22 | 27 | 56 | T B T T T T |
4 | Guingamp | 28 | 15 | 3 | 10 | 46 | 33 | 13 | 48 | B H B T T T |
5 | USL Dunkerque | 28 | 15 | 3 | 10 | 41 | 36 | 5 | 48 | T T T B B B |
6 | Stade Lavallois MFC | 29 | 12 | 7 | 10 | 37 | 29 | 8 | 43 | T B T T B B |
7 | Bastia | 29 | 9 | 14 | 6 | 32 | 28 | 4 | 41 | T B T B T H |
8 | FC Annecy | 29 | 11 | 8 | 10 | 34 | 39 | -5 | 41 | B B B H B H |
9 | Grenoble | 29 | 11 | 7 | 11 | 35 | 34 | 1 | 40 | H B H H B T |
10 | Pau FC | 28 | 9 | 10 | 9 | 31 | 37 | -6 | 37 | B H T B H T |
11 | Ajaccio | 29 | 11 | 4 | 14 | 27 | 36 | -9 | 37 | T B H T B T |
12 | Rodez Aveyron | 29 | 9 | 8 | 12 | 48 | 45 | 3 | 35 | H B T H H T |
13 | Amiens | 29 | 10 | 4 | 15 | 30 | 44 | -14 | 34 | H B B T H B |
14 | Troyes | 28 | 10 | 3 | 15 | 29 | 29 | 0 | 33 | B B T T B B |
15 | Red Star FC 93 | 28 | 9 | 6 | 13 | 30 | 43 | -13 | 33 | T B T T B H |
16 | Martigues | 29 | 8 | 4 | 17 | 22 | 44 | -22 | 28 | T T B H T B |
17 | Clermont | 29 | 6 | 9 | 14 | 23 | 38 | -15 | 27 | B B B H H B |
18 | Caen | 28 | 5 | 4 | 19 | 25 | 44 | -19 | 19 | B H T B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation