Kết quả Amiens vs Grenoble, 02h00 ngày 15/02

Hạng 2 Pháp 2024-2025 » vòng 23

  • Amiens vs Grenoble: Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal Theo Valls (Assist:Yadaly Diaby)
  • 18'
    0-2
    goal Loris Mouyokolo (Assist:Jessy Benet)
  • 29'
    Amine Chabane (Assist:Louis Mafouta) goal 
    1-2
  • 31'
    1-3
    goal Shaquil Delos
  • 46'
    Malick Mbaye  
    Nordine Kandil  
    1-3
  • 46'
    Ibrahim Fofana  
    Rayan Lutin  
    1-3
  • 46'
    Yanis Rafii  
    Amine Chabane  
    1-3
  • 62'
    Ange Chibozo  
    Louis Mafouta  
    1-3
  • 65'
    1-4
    goal Junior Olaitan
  • 68'
    1-4
     Saikou Touray
     Dante Rigo
  • 74'
    Abdelhamid Ait Boudlal  
    Siaka Bakayoko  
    1-4
  • 74'
    1-4
     Alan Kerouedan
     Junior Olaitan
  • 75'
    1-4
     Ayoub Jabbari
     Yadaly Diaby
  • 88'
    1-4
     Arial Mendy
     Mattheo Xantippe
  • 89'
    1-4
     Mamadou Diarra
     Shaquil Delos
  • Amiens vs Grenoble: Đội hình chính và dự bị

  • Amiens4-2-3-1
    1
    Regis Gurtner
    19
    Remy Vita
    13
    Mohamed Jaouab
    34
    Siaka Bakayoko
    39
    Amine Chabane
    20
    Kylian Kaiboue
    8
    Victor Lobry
    10
    Nordine Kandil
    27
    Rayan Lutin
    7
    Antoine Leautey
    9
    Louis Mafouta
    7
    Yadaly Diaby
    28
    Junior Olaitan
    25
    Theo Valls
    8
    Jessy Benet
    6
    Dante Rigo
    17
    Shaquil Delos
    29
    Gaetan Paquiez
    24
    Loris Mouyokolo
    21
    Allan Tchaptchet
    27
    Mattheo Xantippe
    13
    Mamadou Diop
    Grenoble5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 6Abdelhamid Ait Boudlal
    17Ange Chibozo
    45Ibrahim Fofana
    11Malick Mbaye
    51Yanis Rafii
    16Alexis Sauvage
    78Joan Tincres
    Mamadou Diarra 4
    Ayoub Jabbari 38
    Alan Kerouedan 9
    Nolan Mbemba 31
    Arial Mendy 77
    Maxime Pattier 1
    Saikou Touray 70
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Omar Daf
    Vincent Hognon
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Amiens vs Grenoble: Số liệu thống kê

  • Amiens
    Grenoble
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 593
    Số đường chuyền
    341
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    21
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    13
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 41
    Long pass
    21
  •  
     
  • 126
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lorient 28 18 4 6 51 27 24 58 T B T B T T
2 Paris FC 29 18 4 7 48 30 18 58 T T T B T T
3 Metz 28 16 8 4 49 22 27 56 T B T T T T
4 Guingamp 28 15 3 10 46 33 13 48 B H B T T T
5 USL Dunkerque 28 15 3 10 41 36 5 48 T T T B B B
6 Stade Lavallois MFC 29 12 7 10 37 29 8 43 T B T T B B
7 Bastia 29 9 14 6 32 28 4 41 T B T B T H
8 FC Annecy 29 11 8 10 34 39 -5 41 B B B H B H
9 Grenoble 29 11 7 11 35 34 1 40 H B H H B T
10 Pau FC 28 9 10 9 31 37 -6 37 B H T B H T
11 Ajaccio 29 11 4 14 27 36 -9 37 T B H T B T
12 Rodez Aveyron 29 9 8 12 48 45 3 35 H B T H H T
13 Amiens 29 10 4 15 30 44 -14 34 H B B T H B
14 Troyes 28 10 3 15 29 29 0 33 B B T T B B
15 Red Star FC 93 28 9 6 13 30 43 -13 33 T B T T B H
16 Martigues 29 8 4 17 22 44 -22 28 T T B H T B
17 Clermont 29 6 9 14 23 38 -15 27 B B B H H B
18 Caen 28 5 4 19 25 44 -19 19 B H T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation