Kết quả Jong Ajax (Youth) vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 04/03

Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 28

  • Jong Ajax (Youth) vs FC Eindhoven: Diễn biến chính

  • 27'
    Precious Ugwu
    0-0
  • 34'
    Ryan van de Pavert  
    David Kalokoh  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Achraf El Bouchataoui
     Dyon Dorenbosch
  • 46'
    Skye Vink  
    Julian Rijkhoff  
    0-0
  • 46'
    Julian Brandes  
    Rayane Bounida  
    0-0
  • 68'
    0-1
    goal Hugo Deenen (Assist:Achraf El Bouchataoui)
  • 73'
    0-1
     Sven Simons
     Hugo Deenen
  • 74'
    Diyae Jermoumi  
    Jinairo Johnson  
    0-1
  • 74'
    Luca Messori  
    Lucas Jetten  
    0-1
  • 80'
    0-1
    Daan Huisman
  • 86'
    0-1
     Luuk Verheij
     Tyrese Simons
  • 88'
    0-2
    goal Sven Simons (Assist:Boris van Schuppen)
  • 90'
    0-2
     Maarten Swerts
     Daan Huisman
  • 90'
    0-2
     Thijs Muller
     Boris van Schuppen
  • Jong Ajax (Youth) vs FC Eindhoven: Đội hình chính và dự bị

  • Jong Ajax (Youth)4-3-3
    12
    Paul Reverson
    5
    Lucas Jetten
    3
    Jinairo Johnson
    42
    Nick Verschuren
    2
    Precious Ugwu
    8
    Sean Steur
    10
    Rayane Bounida
    0
    Mark Verkuijl
    21
    David Kalokoh
    9
    Julian Rijkhoff
    11
    Jan Faberski
    32
    Rangelo Janga
    23
    Joey Konings
    10
    Boris van Schuppen
    28
    Hugo Deenen
    15
    Daan Huisman
    6
    Dyon Dorenbosch
    33
    Collin Seedorf
    18
    Farouq Limouri
    24
    Shane van Aarle
    34
    Tyrese Simons
    1
    Jort Borgmans
    FC Eindhoven4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Julian Brandes
    16Rida Chahid
    15Diyae Jermoumi
    0Luca Messori
    1Charlie Setford
    7Rico Speksnijder
    4Ryan van de Pavert
    19Skye Vink
    Evan Driessen Mendez 0
    Achraf El Bouchataoui 27
    Justin Manders 31
    Thijs Muller 21
    Maarten Peijnenburg 4
    Sven Simons 8
    Maarten Swerts 5
    Ruben van Eijndhoven 19
    Roel van Zutphen 30
    Luuk Verheij 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dave Vos
    Willem Weijs
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Jong Ajax (Youth) vs FC Eindhoven: Số liệu thống kê

  • Jong Ajax (Youth)
    FC Eindhoven
  • 1
    Phạt góc
    13
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 411
    Số đường chuyền
    491
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 29
    Long pass
    47
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    120
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    73
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Volendam 33 23 4 6 78 36 42 73 T T T T T T
2 Excelsior SBV 33 18 8 7 60 35 25 62 H B T T T T
3 ADO Den Haag 32 18 7 7 53 36 17 61 T T T B T T
4 Dordrecht 33 17 8 8 58 42 16 59 T B B T B T
5 SC Cambuur 33 18 4 11 52 36 16 58 T T T B T B
6 De Graafschap 32 15 8 9 62 44 18 53 T T T T H B
7 Emmen 33 16 5 12 53 42 11 53 B B T T T T
8 SC Telstar 33 14 9 10 57 42 15 51 T T B T T H
9 Den Bosch 33 14 8 11 51 41 10 50 B B B T T H
10 Helmond Sport 33 12 9 12 50 50 0 45 B T B H H H
11 Roda JC 32 12 9 11 45 47 -2 45 H H T T B B
12 FC Eindhoven 33 11 9 13 52 56 -4 42 T H B H H H
13 AZ Alkmaar (Youth) 32 11 8 13 57 56 1 41 B T T T H H
14 MVV Maastricht 33 8 10 15 44 52 -8 34 B B B H B B
15 VVV Venlo 33 9 7 17 34 58 -24 34 T B H T H B
16 FC Oss 33 7 12 14 25 54 -29 33 H B H B H T
17 Jong Ajax (Youth) 33 8 7 18 35 48 -13 31 B B B B B B
18 Jong PSV Eindhoven (Youth) 32 6 5 21 45 71 -26 23 B B H H B B
19 FC Utrecht (Youth) 32 3 10 19 25 67 -42 19 H B B B B H
20 Vitesse Arnhem 33 9 9 15 44 67 -23 9 T H T B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs