Kết quả Anderlecht II vs Patro Eisden, 02h00 ngày 26/01
- Chủ nhật, Ngày 26/01/202502:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.97O 2.5
0.70U 2.5
1.001
3.60X
3.502
1.80Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.05O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Anderlecht II vs Patro Eisden
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Bỉ 2024-2025 » vòng 19
-
Anderlecht II vs Patro Eisden: Diễn biến chính
- 10'Nunzio Engwanda0-0
- 30'0-0Kevin Kis
- 42'Anas Tajaouart0-0
- 45'0-1
Simon Bammens (Assist:Jellert van Landschoot)
- 90'Ludovick Wola-Wetshay (Assist:Kais Barry)1-1
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Anderlecht II vs Patro Eisden: Số liệu thống kê
- Anderlecht IIPatro Eisden
- 7Phạt góc5
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 2Thẻ vàng1
-
- 12Tổng cú sút10
-
- 8Sút trúng cầu môn2
-
- 4Sút ra ngoài8
-
- 11Sút Phạt14
-
- 67%Kiểm soát bóng33%
-
- 68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
- 578Số đường chuyền280
-
- 14Phạm lỗi11
-
- 0Việt vị1
-
- 1Cứu thua6
-
- 6Rê bóng thành công11
-
- 11Đánh chặn2
-
- 2Thử thách15
-
- 118Pha tấn công87
-
- 39Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Jeunesse Molenbeek | 26 | 17 | 6 | 3 | 41 | 18 | 23 | 57 | T T T T T H |
2 | Zulte-Waregem | 25 | 17 | 4 | 4 | 53 | 27 | 26 | 55 | H T B B T T |
3 | LaLouviere | 26 | 15 | 8 | 3 | 46 | 22 | 24 | 53 | T H T H T T |
4 | Red Star Waasland | 26 | 13 | 8 | 5 | 35 | 25 | 10 | 47 | T T T B T T |
5 | Patro Eisden | 26 | 12 | 10 | 4 | 50 | 27 | 23 | 46 | H T B T H H |
6 | Club Brugge Ⅱ | 25 | 12 | 4 | 9 | 40 | 32 | 8 | 40 | B B B T T B |
7 | Lierse | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 34 | 2 | 34 | H B B T B B |
8 | SC Lokeren-Temse | 25 | 9 | 5 | 11 | 24 | 35 | -11 | 32 | T T T B T T |
9 | RFC de Liege | 26 | 8 | 7 | 11 | 34 | 41 | -7 | 31 | B T T H B H |
10 | KAS Eupen | 26 | 7 | 6 | 13 | 36 | 45 | -9 | 27 | H H B T T B |
11 | Francs Borains | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 25 | T B B T B B |
12 | KVSK Lommel | 25 | 6 | 5 | 14 | 28 | 44 | -16 | 23 | B B H T B B |
13 | Anderlecht II | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 45 | -6 | 23 | T H B B H B |
14 | Seraing United | 25 | 3 | 9 | 13 | 27 | 49 | -22 | 18 | B B H B H B |
15 | Genk II | 25 | 3 | 5 | 17 | 28 | 54 | -26 | 14 | B H B B B B |
16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation