Phong độ Patro Eisden gần đây, KQ Patro Eisden mới nhất
Phong độ Patro Eisden gần đây
- 05/04/2025Patro EisdenJeunesse Molenbeek0 - 0D
- 30/03/2025RFC de LiegePatro Eisden1 - 1D
- 16/03/2025KVSK LommelPatro Eisden0 - 0W
- 09/03/2025Patro EisdenRed Star Waasland 10 - 0L
- 02/03/2025Club Brugge ⅡPatro Eisden0 - 0W
- 23/02/20251 Patro EisdenLaLouviere 10 - 0D
- 09/02/2025Patro EisdenGenk II0 - 0W
- 02/02/2025Francs BorainsPatro Eisden1 - 2W
- 26/01/2025Anderlecht IIPatro Eisden0 - 1D
- 18/01/20251 Patro EisdenSC Lokeren-Temse3 - 1W
Thống kê phong độ Patro Eisden gần đây, KQ Patro Eisden mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Patro Eisden gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Bỉ | 10 | 5 | 4 | 1 |
Phong độ Patro Eisden gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Patro EisdenJeunesse Molenbeek0 - 0D
- 30/03/2025RFC de LiegePatro Eisden1 - 1D
- 16/03/2025KVSK LommelPatro Eisden0 - 0W
- 09/03/2025Patro EisdenRed Star Waasland 10 - 0L
- 02/03/2025Club Brugge ⅡPatro Eisden0 - 0W
- 23/02/20251 Patro EisdenLaLouviere 10 - 0D
- 09/02/2025Patro EisdenGenk II0 - 0W
- 02/02/2025Francs BorainsPatro Eisden1 - 2W
- 26/01/2025Anderlecht IIPatro Eisden0 - 1D
- 18/01/20251 Patro EisdenSC Lokeren-Temse3 - 1W
- Kết quả Patro Eisden mới nhất ở giải Hạng 2 Bỉ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Patro Eisden gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Patro Eisden (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
Patro Eisden (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Jeunesse Molenbeek | 26 | 17 | 6 | 3 | 41 | 18 | 23 | 57 | T T T T T H |
2 | Zulte-Waregem | 25 | 17 | 4 | 4 | 53 | 27 | 26 | 55 | H T B B T T |
3 | LaLouviere | 26 | 15 | 8 | 3 | 46 | 22 | 24 | 53 | T H T H T T |
4 | Red Star Waasland | 26 | 13 | 8 | 5 | 35 | 25 | 10 | 47 | T T T B T T |
5 | Patro Eisden | 26 | 12 | 10 | 4 | 50 | 27 | 23 | 46 | H T B T H H |
6 | Club Brugge Ⅱ | 25 | 12 | 4 | 9 | 40 | 32 | 8 | 40 | B B B T T B |
7 | Lierse | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 34 | 2 | 34 | H B B T B B |
8 | SC Lokeren-Temse | 25 | 9 | 5 | 11 | 24 | 35 | -11 | 32 | T T T B T T |
9 | RFC de Liege | 26 | 8 | 7 | 11 | 34 | 41 | -7 | 31 | B T T H B H |
10 | KAS Eupen | 26 | 7 | 6 | 13 | 36 | 45 | -9 | 27 | H H B T T B |
11 | Francs Borains | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 25 | T B B T B B |
12 | KVSK Lommel | 25 | 6 | 5 | 14 | 28 | 44 | -16 | 23 | B B H T B B |
13 | Anderlecht II | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 45 | -6 | 23 | T H B B H B |
14 | Seraing United | 25 | 3 | 9 | 13 | 27 | 49 | -22 | 18 | B B H B H B |
15 | Genk II | 25 | 3 | 5 | 17 | 28 | 54 | -26 | 14 | B H B B B B |
16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: