Kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Jastrzebie, 19h00 ngày 01/03

Hạng 2 Ba Lan 2024-2025 » vòng 20

  • Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Jastrzebie: Diễn biến chính

  • 15'
    0-1
    goal Farid Ali
  • 34'
    0-1
  • 45'
    0-1
    Szwiec D.
  • 66'
    Igor Korczakowski
    0-1
  • 73'
    Karol Noiszewski
    0-1
  • 75'
    0-2
    goal Konrad Kargul-Grobla
  • 76'
    0-2
  • 83'
    0-2
  • 90'
    0-3
    goal Jaroslaw Czerwik
  • 90'
    0-3
    Jakub Iskra
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Jastrzebie: Số liệu thống kê

  • Pogon Grodzisk Mazowiecki
    GKS Jastrzebie
  • 9
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 112
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 88
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki 24 19 4 1 51 18 33 61 T B T T T T
2 KS Wieczysta Krakow 25 17 3 5 55 18 37 54 T T B T B B
3 Polonia Bytom 24 17 3 4 48 21 27 54 H T H T T T
4 Chojniczanka Chojnice 24 13 4 7 32 20 12 43 T T B T T B
5 Zaglebie Sosnowiec 25 11 6 8 39 37 2 39 H T B B T T
6 Swit Szczecin 25 10 6 9 41 41 0 36 T B B T B T
7 Hutnik Krakow 24 10 6 8 30 41 -11 36 B T H T B B
8 Podbeskidzie Bielsko-Biala 25 9 6 10 29 30 -1 33 B H T B T T
9 KP Calisia Kalisz 24 9 5 10 23 28 -5 32 H B B T B B
10 LKS Lodz II 25 8 7 10 31 38 -7 31 B T T B H H
11 Resovia Rzeszow 24 8 5 11 35 41 -6 29 B H T B B H
12 GKS Jastrzebie 25 7 5 13 28 29 -1 26 H B B T B T
13 Olimpia Grudziadz 24 7 5 12 28 33 -5 26 H H B B T T
14 Rekord Bielsko-Biala 24 6 8 10 36 43 -7 26 B H H T H T
15 Wisla Pulawy 24 8 2 14 30 47 -17 26 B H T B B B
16 Skra Czestochowa 25 8 2 15 22 43 -21 26 B T B T B B
17 Zaglebie Lubin B 24 5 6 13 37 44 -7 21 T B B T T B
18 Olimpia Elblag 25 4 5 16 22 45 -23 17 B B B T T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation