Kết quả Grimsby Town vs Fleetwood Town, 22h00 ngày 22/02
Kết quả Grimsby Town vs Fleetwood Town Phong độ Grimsby Town gần đây Phong độ Fleetwood Town gần đây
- Thứ bảy, Ngày 22/02/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.98O 2.75
0.95U 2.75
0.901
2.37X
3.502
2.80Hiệp 1+0
0.77-0
1.07O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grimsby Town vs Fleetwood Town
-
Sân vận động: Blundell Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 33
-
Grimsby Town vs Fleetwood Town: Diễn biến chính
- 23'George McEachran (Assist:Doug Tharme)1-0
- 40'1-0Rhys Bennett
- 45'1-0Danny Mayor
- 56'1-0Owen Devonport
Louie Marsh - 60'1-0Ryan Graydon
- 61'1-1
Ryan Graydon (Assist:Danny Mayor)
- 63'1-1Brendan Sarpong Wiredu
- 64'Danny Rose (Assist:Denver Jay Hume)2-1
- 66'2-1Shaun Rooney
- 67'Donovan Wilson
Luca Barrington2-1 - 74'2-1Mark Helm
Rhys Bennett - 74'2-1Mackenzie Hunt
Danny Mayor - 77'Curtis Thompson
Kieran Green2-1 - 87'2-1Kobei Moore
Elliot Bonds - 89'Tyrell Warren
Jason Dadi Svanthorsson2-1 - 89'Callum Ainley
Danny Rose2-1 - 90'Donovan Wilson2-1
- 90'2-1James Bolton
-
Grimsby Town vs Fleetwood Town: Đội hình chính và dự bị
- Grimsby Town3-4-1-21Jordan Wright17Cameron McJannett24Doug Tharme5Harvey Rodgers33Denver Jay Hume30Evan Khouri20George McEachran11Jason Dadi Svanthorsson4Kieran Green32Danny Rose14Luca Barrington21Louie Marsh7Ryan Graydon26Shaun Rooney6Elliot Bonds20Harrison Neal10Danny Mayor44Phoenix Patterson15Rhys Bennett5James Bolton4Brendan Sarpong Wiredu13Jay Lynch
- Đội hình dự bị
- 25Donovan Wilson6Curtis Thompson21Tyrell Warren16Callum Ainley41Auton8Jayden Luker18Darragh BurnsOwen Devonport 31Mark Helm 17Mackenzie Hunt 16Kobei Moore 27Luke Hewitson 37Finley Potter 25Brandon Cover 2
- Huấn luyện viên (HLV)
- Paul HurstScott Brown
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Grimsby Town vs Fleetwood Town: Số liệu thống kê
- Grimsby TownFleetwood Town
- 7Phạt góc3
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng6
-
- 11Tổng cú sút10
-
- 4Sút trúng cầu môn4
-
- 7Sút ra ngoài6
-
- 17Sút Phạt10
-
- 47%Kiểm soát bóng53%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 255Số đường chuyền290
-
- 55%Chuyền chính xác56%
-
- 10Phạm lỗi17
-
- 2Việt vị2
-
- 86Đánh đầu99
-
- 45Đánh đầu thành công49
-
- 1Cứu thua2
-
- 21Rê bóng thành công18
-
- 8Đánh chặn7
-
- 22Ném biên33
-
- 21Cản phá thành công18
-
- 11Thử thách5
-
- 2Kiến tạo thành bàn1
-
- 16Long pass26
-
- 86Pha tấn công116
-
- 47Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bradford City | 41 | 21 | 10 | 10 | 54 | 34 | 20 | 73 | B B T H B T |
2 | Port Vale | 41 | 20 | 13 | 8 | 54 | 40 | 14 | 73 | T T B T T T |
3 | Walsall | 41 | 20 | 12 | 9 | 72 | 49 | 23 | 72 | B H H H H B |
4 | Doncaster Rovers | 40 | 20 | 10 | 10 | 61 | 46 | 15 | 70 | B H H T H T |
5 | AFC Wimbledon | 41 | 19 | 11 | 11 | 54 | 31 | 23 | 68 | B T H H B T |
6 | Notts County | 41 | 19 | 11 | 11 | 61 | 40 | 21 | 68 | T B H T T B |
7 | Grimsby Town | 41 | 20 | 5 | 16 | 57 | 58 | -1 | 65 | B B T T B T |
8 | Colchester United | 41 | 15 | 17 | 9 | 49 | 40 | 9 | 62 | T T B B H T |
9 | Crewe Alexandra | 41 | 15 | 16 | 10 | 47 | 41 | 6 | 61 | H H H B T B |
10 | Chesterfield | 40 | 16 | 10 | 14 | 61 | 49 | 12 | 58 | T T H T T B |
11 | Salford City | 40 | 15 | 13 | 12 | 50 | 46 | 4 | 58 | H B T T H H |
12 | Bromley | 41 | 14 | 14 | 13 | 56 | 51 | 5 | 56 | B H B B H T |
13 | Fleetwood Town | 41 | 14 | 14 | 13 | 57 | 53 | 4 | 56 | H B H T T B |
14 | Swindon Town | 41 | 13 | 15 | 13 | 61 | 57 | 4 | 54 | H H H B T T |
15 | Barrow | 41 | 14 | 10 | 17 | 47 | 47 | 0 | 52 | H H T B H T |
16 | Cheltenham Town | 41 | 13 | 11 | 17 | 51 | 61 | -10 | 50 | T H B B B B |
17 | Newport County | 41 | 13 | 8 | 20 | 51 | 68 | -17 | 47 | B T B B H B |
18 | Gillingham | 40 | 11 | 13 | 16 | 35 | 43 | -8 | 46 | T H H H H H |
19 | Milton Keynes Dons | 41 | 13 | 7 | 21 | 51 | 65 | -14 | 46 | B T H B B B |
20 | Harrogate Town | 41 | 12 | 9 | 20 | 33 | 52 | -19 | 45 | T B H H T B |
21 | Tranmere Rovers | 41 | 10 | 13 | 18 | 36 | 58 | -22 | 43 | T T H T B T |
22 | Accrington Stanley | 41 | 10 | 12 | 19 | 46 | 63 | -17 | 42 | T H H H B B |
23 | Morecambe | 41 | 10 | 6 | 25 | 37 | 60 | -23 | 36 | B H B T T B |
24 | Carlisle United | 41 | 8 | 10 | 23 | 34 | 63 | -29 | 34 | B T H B B T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh