Kết quả Gillingham vs Fleetwood Town, 02h45 ngày 26/02
Kết quả Gillingham vs Fleetwood Town Đối đầu Gillingham vs Fleetwood Town Phong độ Gillingham gần đây Phong độ Fleetwood Town gần đây
- Thứ tư, Ngày 26/02/202502:45
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.02O 2.25
0.97U 2.25
0.831
2.60X
3.302
2.60Hiệp 1+0
0.86-0
0.96O 0.75
0.65U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gillingham vs Fleetwood Town
-
Sân vận động: Priestfield Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 26
-
Gillingham vs Fleetwood Town: Diễn biến chính
- 33'0-0Shaun Rooney
- 39'Elliott Nevitt (Assist:Max Clark)1-0
- 45'1-1
Mark Helm
- 50'1-2
Ryan Graydon (Assist:Elliot Bonds)
- 60'1-2Rhys Bennett
Brandon Cover - 66'1-2Rhys Bennett
- 69'1-2Louie Marsh
Owen Devonport - 74'Jack Nolan
Max Clark1-2 - 74'1-2Harrison Neal
- 75'Bradley Dack
Remeao Hutton1-2 - 75'Jayden Clarke
Joseph Gbode1-2 - 86'Jimmy Morgan
Oliver Hawkins1-2
-
Gillingham vs Fleetwood Town: Đội hình chính và dự bị
- Gillingham3-4-1-21Glenn Morris30Sam Gale5Max Ehmer15Andy Smith3Max Clark8Armani Little14Robbie McKenzie2Remeao Hutton20Elliott Nevitt12Oliver Hawkins29Joseph Gbode31Owen Devonport7Ryan Graydon2Brandon Cover17Mark Helm6Elliot Bonds16Mackenzie Hunt20Harrison Neal26Shaun Rooney5James Bolton4Brendan Sarpong Wiredu13Jay Lynch
- Đội hình dự bị
- 7Jack Nolan17Jayden Clarke23Bradley Dack19Jimmy Morgan25Jake Turner16Nelson Khumbeni11Aaron RoweRhys Bennett 15Louie Marsh 21Luke Hewitson 37Finley Potter 25Danny Mayor 10Phoenix Patterson 44Kobei Moore 27
- Huấn luyện viên (HLV)
- Neil HarrisScott Brown
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Gillingham vs Fleetwood Town: Số liệu thống kê
- GillinghamFleetwood Town
- 4Phạt góc4
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 0Thẻ vàng3
-
- 15Tổng cú sút13
-
- 3Sút trúng cầu môn6
-
- 12Sút ra ngoài7
-
- 14Sút Phạt15
-
- 62%Kiểm soát bóng38%
-
- 63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
- 467Số đường chuyền291
-
- 77%Chuyền chính xác64%
-
- 15Phạm lỗi14
-
- 2Việt vị1
-
- 57Đánh đầu60
-
- 30Đánh đầu thành công28
-
- 3Cứu thua4
-
- 6Rê bóng thành công11
-
- 2Đánh chặn9
-
- 40Ném biên9
-
- 1Woodwork0
-
- 7Cản phá thành công12
-
- 3Thử thách8
-
- 1Kiến tạo thành bàn1
-
- 45Long pass27
-
- 127Pha tấn công98
-
- 55Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bradford City | 41 | 21 | 10 | 10 | 54 | 34 | 20 | 73 | B B T H B T |
2 | Port Vale | 41 | 20 | 13 | 8 | 54 | 40 | 14 | 73 | T T B T T T |
3 | Walsall | 41 | 20 | 12 | 9 | 72 | 49 | 23 | 72 | B H H H H B |
4 | Doncaster Rovers | 40 | 20 | 10 | 10 | 61 | 46 | 15 | 70 | B H H T H T |
5 | AFC Wimbledon | 41 | 19 | 11 | 11 | 54 | 31 | 23 | 68 | B T H H B T |
6 | Notts County | 41 | 19 | 11 | 11 | 61 | 40 | 21 | 68 | T B H T T B |
7 | Grimsby Town | 41 | 20 | 5 | 16 | 57 | 58 | -1 | 65 | B B T T B T |
8 | Colchester United | 41 | 15 | 17 | 9 | 49 | 40 | 9 | 62 | T T B B H T |
9 | Crewe Alexandra | 41 | 15 | 16 | 10 | 47 | 41 | 6 | 61 | H H H B T B |
10 | Chesterfield | 40 | 16 | 10 | 14 | 61 | 49 | 12 | 58 | T T H T T B |
11 | Salford City | 40 | 15 | 13 | 12 | 50 | 46 | 4 | 58 | H B T T H H |
12 | Bromley | 41 | 14 | 14 | 13 | 56 | 51 | 5 | 56 | B H B B H T |
13 | Fleetwood Town | 41 | 14 | 14 | 13 | 57 | 53 | 4 | 56 | H B H T T B |
14 | Swindon Town | 41 | 13 | 15 | 13 | 61 | 57 | 4 | 54 | H H H B T T |
15 | Barrow | 41 | 14 | 10 | 17 | 47 | 47 | 0 | 52 | H H T B H T |
16 | Cheltenham Town | 41 | 13 | 11 | 17 | 51 | 61 | -10 | 50 | T H B B B B |
17 | Newport County | 41 | 13 | 8 | 20 | 51 | 68 | -17 | 47 | B T B B H B |
18 | Gillingham | 40 | 11 | 13 | 16 | 35 | 43 | -8 | 46 | T H H H H H |
19 | Milton Keynes Dons | 41 | 13 | 7 | 21 | 51 | 65 | -14 | 46 | B T H B B B |
20 | Harrogate Town | 41 | 12 | 9 | 20 | 33 | 52 | -19 | 45 | T B H H T B |
21 | Tranmere Rovers | 41 | 10 | 13 | 18 | 36 | 58 | -22 | 43 | T T H T B T |
22 | Accrington Stanley | 41 | 10 | 12 | 19 | 46 | 63 | -17 | 42 | T H H H B B |
23 | Morecambe | 41 | 10 | 6 | 25 | 37 | 60 | -23 | 36 | B H B T T B |
24 | Carlisle United | 41 | 8 | 10 | 23 | 34 | 63 | -29 | 34 | B T H B B T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh