Kết quả Gillingham vs Fleetwood Town, 02h45 ngày 26/02

Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 26

  • Gillingham vs Fleetwood Town: Diễn biến chính

  • 33'
    0-0
    Shaun Rooney
  • 39'
    Elliott Nevitt (Assist:Max Clark) goal 
    1-0
  • 45'
    1-1
    goal Mark Helm
  • 50'
    1-2
    goal Ryan Graydon (Assist:Elliot Bonds)
  • 60'
    1-2
     Rhys Bennett
     Brandon Cover
  • 66'
    1-2
    Rhys Bennett
  • 69'
    1-2
     Louie Marsh
     Owen Devonport
  • 74'
    Jack Nolan  
    Max Clark  
    1-2
  • 74'
    1-2
    Harrison Neal
  • 75'
    Bradley Dack  
    Remeao Hutton  
    1-2
  • 75'
    Jayden Clarke  
    Joseph Gbode  
    1-2
  • 86'
    Jimmy Morgan  
    Oliver Hawkins  
    1-2
  • Gillingham vs Fleetwood Town: Đội hình chính và dự bị

  • Gillingham3-4-1-2
    1
    Glenn Morris
    30
    Sam Gale
    5
    Max Ehmer
    15
    Andy Smith
    3
    Max Clark
    8
    Armani Little
    14
    Robbie McKenzie
    2
    Remeao Hutton
    20
    Elliott Nevitt
    12
    Oliver Hawkins
    29
    Joseph Gbode
    31
    Owen Devonport
    7
    Ryan Graydon
    2
    Brandon Cover
    17
    Mark Helm
    6
    Elliot Bonds
    16
    Mackenzie Hunt
    20
    Harrison Neal
    26
    Shaun Rooney
    5
    James Bolton
    4
    Brendan Sarpong Wiredu
    13
    Jay Lynch
    Fleetwood Town3-1-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 7Jack Nolan
    17Jayden Clarke
    23Bradley Dack
    19Jimmy Morgan
    25Jake Turner
    16Nelson Khumbeni
    11Aaron Rowe
    Rhys Bennett 15
    Louie Marsh 21
    Luke Hewitson 37
    Finley Potter 25
    Danny Mayor 10
    Phoenix Patterson 44
    Kobei Moore 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Neil Harris
    Scott Brown
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Gillingham vs Fleetwood Town: Số liệu thống kê

  • Gillingham
    Fleetwood Town
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 467
    Số đường chuyền
    291
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    64%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 57
    Đánh đầu
    60
  •  
     
  • 30
    Đánh đầu thành công
    28
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 40
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 45
    Long pass
    27
  •  
     
  • 127
    Pha tấn công
    98
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bradford City 41 21 10 10 54 34 20 73 B B T H B T
2 Port Vale 41 20 13 8 54 40 14 73 T T B T T T
3 Walsall 41 20 12 9 72 49 23 72 B H H H H B
4 Doncaster Rovers 40 20 10 10 61 46 15 70 B H H T H T
5 AFC Wimbledon 41 19 11 11 54 31 23 68 B T H H B T
6 Notts County 41 19 11 11 61 40 21 68 T B H T T B
7 Grimsby Town 41 20 5 16 57 58 -1 65 B B T T B T
8 Colchester United 41 15 17 9 49 40 9 62 T T B B H T
9 Crewe Alexandra 41 15 16 10 47 41 6 61 H H H B T B
10 Chesterfield 40 16 10 14 61 49 12 58 T T H T T B
11 Salford City 40 15 13 12 50 46 4 58 H B T T H H
12 Bromley 41 14 14 13 56 51 5 56 B H B B H T
13 Fleetwood Town 41 14 14 13 57 53 4 56 H B H T T B
14 Swindon Town 41 13 15 13 61 57 4 54 H H H B T T
15 Barrow 41 14 10 17 47 47 0 52 H H T B H T
16 Cheltenham Town 41 13 11 17 51 61 -10 50 T H B B B B
17 Newport County 41 13 8 20 51 68 -17 47 B T B B H B
18 Gillingham 40 11 13 16 35 43 -8 46 T H H H H H
19 Milton Keynes Dons 41 13 7 21 51 65 -14 46 B T H B B B
20 Harrogate Town 41 12 9 20 33 52 -19 45 T B H H T B
21 Tranmere Rovers 41 10 13 18 36 58 -22 43 T T H T B T
22 Accrington Stanley 41 10 12 19 46 63 -17 42 T H H H B B
23 Morecambe 41 10 6 25 37 60 -23 36 B H B T T B
24 Carlisle United 41 8 10 23 34 63 -29 34 B T H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation