Kết quả Fleetwood Town vs Notts County, 22h00 ngày 01/03
Kết quả Fleetwood Town vs Notts County Đối đầu Fleetwood Town vs Notts County Phong độ Fleetwood Town gần đây Phong độ Notts County gần đây
- Thứ bảy, Ngày 01/03/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
1.00O 2.5
0.94U 2.5
0.861
2.60X
3.302
2.60Hiệp 1+0
0.86-0
0.96O 1
0.86U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fleetwood Town vs Notts County
-
Sân vận động: Highbury Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 34
-
Fleetwood Town vs Notts County: Diễn biến chính
- 16'0-1
George Abbott
- 27'0-1Nicholas Tsaroulla
- 33'Brandon Cover0-1
- 39'Ryan Graydon0-1
- 42'0-1Kellan Gordon
- 61'Phoenix Patterson
Owen Devonport0-1 - 61'Finley Potter
Mackenzie Hunt0-1 - 61'Louie Marsh
Brandon Cover0-1 - 64'0-1Matty Platt
- 68'Ryan Graydon1-1
- 70'Ryan Graydon (Assist:Elliot Bonds)2-1
- 71'2-1William Jarvis
Conor Grant - 71'2-1Mai Traore
Nicholas Tsaroulla - 77'2-1Jodi Jones
Kellan Gordon - 78'2-1Lewis Macari
Zak Johnson - 88'Ryan Broom
Danny Mayor2-1 - 89'2-2
Alassana Jatta (Assist:George Abbott)
- 90'2-2Charlie Whitaker
- 90'2-2George Abbott
-
Fleetwood Town vs Notts County: Đội hình chính và dự bị
- Fleetwood Town3-1-4-213Jay Lynch4Brendan Sarpong Wiredu15Rhys Bennett26Shaun Rooney6Elliot Bonds16Mackenzie Hunt17Mark Helm10Danny Mayor2Brandon Cover31Owen Devonport7Ryan Graydon29Alassana Jatta16Charlie Whitaker11Conor Grant2Kellan Gordon33George Abbott18Matthew Palmer25Nicholas Tsaroulla27Zak Johnson5Matty Platt4Jacob Bedeau1Alex Bass
- Đội hình dự bị
- 25Finley Potter44Phoenix Patterson21Louie Marsh11Ryan Broom37Luke Hewitson32Kayden Hughes27Kobei MooreMai Traore 7William Jarvis 36Jodi Jones 10Lewis Macari 28Sam Slocombe 21Jack Hinchy 6Curtis Edwards 22
- Huấn luyện viên (HLV)
- Scott BrownLuke Williams
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Fleetwood Town vs Notts County: Số liệu thống kê
- Fleetwood TownNotts County
- 4Phạt góc7
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 2Thẻ vàng5
-
- 18Tổng cú sút15
-
- 5Sút trúng cầu môn6
-
- 13Sút ra ngoài9
-
- 4Cản sút6
-
- 12Sút Phạt11
-
- 33%Kiểm soát bóng67%
-
- 32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
- 258Số đường chuyền539
-
- 69%Chuyền chính xác85%
-
- 11Phạm lỗi12
-
- 0Việt vị2
-
- 46Đánh đầu25
-
- 18Đánh đầu thành công17
-
- 3Cứu thua3
-
- 23Rê bóng thành công23
-
- 10Đánh chặn6
-
- 26Ném biên18
-
- 23Cản phá thành công21
-
- 8Thử thách6
-
- 1Kiến tạo thành bàn1
-
- 23Long pass31
-
- 99Pha tấn công107
-
- 44Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bradford City | 41 | 21 | 10 | 10 | 54 | 34 | 20 | 73 | B B T H B T |
2 | Port Vale | 41 | 20 | 13 | 8 | 54 | 40 | 14 | 73 | T T B T T T |
3 | Walsall | 41 | 20 | 12 | 9 | 72 | 49 | 23 | 72 | B H H H H B |
4 | Doncaster Rovers | 40 | 20 | 10 | 10 | 61 | 46 | 15 | 70 | B H H T H T |
5 | AFC Wimbledon | 41 | 19 | 11 | 11 | 54 | 31 | 23 | 68 | B T H H B T |
6 | Notts County | 41 | 19 | 11 | 11 | 61 | 40 | 21 | 68 | T B H T T B |
7 | Grimsby Town | 41 | 20 | 5 | 16 | 57 | 58 | -1 | 65 | B B T T B T |
8 | Colchester United | 41 | 15 | 17 | 9 | 49 | 40 | 9 | 62 | T T B B H T |
9 | Crewe Alexandra | 41 | 15 | 16 | 10 | 47 | 41 | 6 | 61 | H H H B T B |
10 | Chesterfield | 40 | 16 | 10 | 14 | 61 | 49 | 12 | 58 | T T H T T B |
11 | Salford City | 40 | 15 | 13 | 12 | 50 | 46 | 4 | 58 | H B T T H H |
12 | Bromley | 41 | 14 | 14 | 13 | 56 | 51 | 5 | 56 | B H B B H T |
13 | Fleetwood Town | 41 | 14 | 14 | 13 | 57 | 53 | 4 | 56 | H B H T T B |
14 | Swindon Town | 41 | 13 | 15 | 13 | 61 | 57 | 4 | 54 | H H H B T T |
15 | Barrow | 41 | 14 | 10 | 17 | 47 | 47 | 0 | 52 | H H T B H T |
16 | Cheltenham Town | 41 | 13 | 11 | 17 | 51 | 61 | -10 | 50 | T H B B B B |
17 | Newport County | 41 | 13 | 8 | 20 | 51 | 68 | -17 | 47 | B T B B H B |
18 | Gillingham | 40 | 11 | 13 | 16 | 35 | 43 | -8 | 46 | T H H H H H |
19 | Milton Keynes Dons | 41 | 13 | 7 | 21 | 51 | 65 | -14 | 46 | B T H B B B |
20 | Harrogate Town | 41 | 12 | 9 | 20 | 33 | 52 | -19 | 45 | T B H H T B |
21 | Tranmere Rovers | 41 | 10 | 13 | 18 | 36 | 58 | -22 | 43 | T T H T B T |
22 | Accrington Stanley | 41 | 10 | 12 | 19 | 46 | 63 | -17 | 42 | T H H H B B |
23 | Morecambe | 41 | 10 | 6 | 25 | 37 | 60 | -23 | 36 | B H B T T B |
24 | Carlisle United | 41 | 8 | 10 | 23 | 34 | 63 | -29 | 34 | B T H B B T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh