Kết quả Carlisle United vs Gillingham, 22h00 ngày 22/02
- Thứ bảy, Ngày 22/02/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
1.01O 2.25
0.95U 2.25
0.731
2.55X
3.202
2.65Hiệp 1+0
0.85-0
0.99O 0.5
0.44U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Carlisle United vs Gillingham
-
Sân vận động: Brunton Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 33
-
Carlisle United vs Gillingham: Diễn biến chính
- 6'0-0Remeao Hutton
- 46'0-0Bradley Dack
Dominic Corness - 64'Will Patching
Callum Guy0-0 - 64'Cedwyn Scott
Joe Bevan0-0 - 65'Jack Ellis
Archie Davies0-0 - 74'Joe Hugill
Matthew Dennis0-0 - 74'0-0Oliver Hawkins
Joseph Gbode - 74'Stephen Wearne
Elliot Embleton0-0 - 77'0-0Max Ehmer
- 80'Jack Ellis0-0
- 90'Kadeem Harris0-0
- 90'0-0Nelson Khumbeni
Elliott Nevitt
-
Carlisle United vs Gillingham: Đội hình chính và dự bị
- Carlisle United4-2-3-113Gabriel Breeze3Cameron Harper4Terell Thomas5Samuel Lavelle2Archie Davies43Callum Whelan8Callum Guy40Kadeem Harris44Elliot Embleton37Joe Bevan19Matthew Dennis20Elliott Nevitt29Joseph Gbode14Robbie McKenzie36Dominic Corness8Armani Little2Remeao Hutton15Andy Smith5Max Ehmer30Sam Gale3Max Clark1Glenn Morris
- Đội hình dự bị
- 42Will Patching20Cedwyn Scott18Jack Ellis17Joe Hugill39Stephen Wearne1Harry Lewis6Aaron HaydenBradley Dack 23Oliver Hawkins 12Nelson Khumbeni 16Jake Turner 25Jack Nolan 7Jayden Clarke 17Jimmy Morgan 19
- Huấn luyện viên (HLV)
- Paul SimpsonNeil Harris
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Carlisle United vs Gillingham: Số liệu thống kê
- Carlisle UnitedGillingham
- 6Phạt góc3
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 15Tổng cú sút14
-
- 5Sút trúng cầu môn3
-
- 10Sút ra ngoài11
-
- 11Sút Phạt11
-
- 48%Kiểm soát bóng52%
-
- 51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
- 308Số đường chuyền336
-
- 70%Chuyền chính xác72%
-
- 11Phạm lỗi11
-
- 1Việt vị6
-
- 38Đánh đầu54
-
- 20Đánh đầu thành công26
-
- 3Cứu thua5
-
- 18Rê bóng thành công22
-
- 7Đánh chặn12
-
- 21Ném biên32
-
- 0Woodwork1
-
- 18Cản phá thành công22
-
- 4Thử thách10
-
- 23Long pass35
-
- 95Pha tấn công109
-
- 54Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Walsall | 40 | 20 | 12 | 8 | 70 | 46 | 24 | 72 | H B H H H H |
2 | Bradford City | 40 | 20 | 10 | 10 | 52 | 34 | 18 | 70 | T B B T H B |
3 | Port Vale | 40 | 19 | 13 | 8 | 51 | 38 | 13 | 70 | B T T B T T |
4 | Notts County | 40 | 19 | 11 | 10 | 61 | 39 | 22 | 68 | B T B H T T |
5 | Doncaster Rovers | 39 | 19 | 10 | 10 | 59 | 46 | 13 | 67 | T B H H T H |
6 | AFC Wimbledon | 40 | 18 | 11 | 11 | 53 | 31 | 22 | 65 | T B T H H B |
7 | Grimsby Town | 40 | 19 | 5 | 16 | 54 | 57 | -3 | 62 | T B B T T B |
8 | Crewe Alexandra | 40 | 15 | 16 | 9 | 47 | 39 | 8 | 61 | B H H H B T |
9 | Colchester United | 40 | 14 | 17 | 9 | 48 | 40 | 8 | 59 | T T T B B H |
10 | Chesterfield | 39 | 16 | 10 | 13 | 61 | 45 | 16 | 58 | T T T H T T |
11 | Salford City | 39 | 15 | 12 | 12 | 48 | 44 | 4 | 57 | H H B T T H |
12 | Fleetwood Town | 40 | 14 | 14 | 12 | 57 | 49 | 8 | 56 | T H B H T T |
13 | Bromley | 40 | 13 | 14 | 13 | 52 | 51 | 1 | 53 | T B H B B H |
14 | Swindon Town | 40 | 12 | 15 | 13 | 57 | 57 | 0 | 51 | H H H H B T |
15 | Cheltenham Town | 40 | 13 | 11 | 16 | 51 | 59 | -8 | 50 | B T H B B B |
16 | Barrow | 40 | 13 | 10 | 17 | 44 | 47 | -3 | 49 | T H H T B H |
17 | Newport County | 40 | 13 | 8 | 19 | 49 | 65 | -16 | 47 | B B T B B H |
18 | Milton Keynes Dons | 40 | 13 | 7 | 20 | 51 | 62 | -11 | 46 | T B T H B B |
19 | Gillingham | 39 | 11 | 12 | 16 | 33 | 41 | -8 | 45 | B T H H H H |
20 | Harrogate Town | 40 | 12 | 9 | 19 | 33 | 51 | -18 | 45 | H T B H H T |
21 | Accrington Stanley | 40 | 10 | 12 | 18 | 46 | 59 | -13 | 42 | B T H H H B |
22 | Tranmere Rovers | 40 | 9 | 13 | 18 | 32 | 58 | -26 | 40 | H T T H T B |
23 | Morecambe | 40 | 10 | 6 | 24 | 36 | 57 | -21 | 36 | T B H B T T |
24 | Carlisle United | 40 | 7 | 10 | 23 | 31 | 61 | -30 | 31 | B B T H B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh