Kết quả Korona Kielce vs Slask Wroclaw, 20h45 ngày 22/02
Kết quả Korona Kielce vs Slask Wroclaw Đối đầu Korona Kielce vs Slask Wroclaw Phong độ Korona Kielce gần đây Phong độ Slask Wroclaw gần đây
- Thứ bảy, Ngày 22/02/202520:45
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.82O 2.25
0.97U 2.25
0.831
2.20X
3.132
2.90Hiệp 1+0
0.74-0
1.13O 0.5
0.44U 0.5
1.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Korona Kielce vs Slask Wroclaw
-
Sân vận động: Suzuki Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ba Lan 2024-2025 » vòng 22
-
Korona Kielce vs Slask Wroclaw: Diễn biến chính
- 45'Adrian Dalmau Vaquer (Assist:Mariusz Fornalczyk)1-0
- 46'1-0Assad Al Hamlawi
Sebastian Musiolik - 58'1-0Peter Pokorny
Cristian Baluta - 58'1-0Yegor Matsenko
Tommaso Guercio - 67'Yoav Hofmayster
Pedro Nuno Fernandes Ferreira1-0 - 69'1-0Arnau Ortiz Sanchez
Mateusz Zukowski - 74'Wiktor Dlugosz
Jakub Konstantyn1-0 - 74'Marcus Godinho
Martin Remacle1-0 - 75'Martin Remacle Penalty awarded1-0
- 76'Adrian Dalmau Vaquer2-0
- 79'2-0Krzystof Kurowski
Marc Llinares - 82'Shuma Nagamatsu
Mariusz Fornalczyk2-0 - 82'Evgeni Shikavka
Adrian Dalmau Vaquer2-0 - 89'Milosz Trojak2-0
-
Korona Kielce vs Slask Wroclaw: Đội hình chính và dự bị
- Korona Kielce3-4-387Rafal Mamla66Milosz Trojak24Bartlomiej Smolarczyk44Costas Soteriou19Jakub Konstantyn11David Gonzalez Plata27Pedro Nuno Fernandes Ferreira37Hubert Zwozny17Mariusz Fornalczyk20Adrian Dalmau Vaquer8Martin Remacle11Sebastian Musiolik7Piotr Samiec-Talar8Jose Pozo22Mateusz Zukowski21Cristian Baluta17Petr Schwarz78Tommaso Guercio3Serafin Szota2Aleksander Paluszek28Marc Llinares12Rafal Leszczynski
- Đội hình dự bị
- 99Daniel Bak21Konrad Ciszek71Wiktor Dlugosz1Xavier Dziekonski28Marcus Godinho18Yoav Hofmayster88Wojciech Kaminski10Shuma Nagamatsu9Evgeni ShikavkaAssad Al Hamlawi 9Jakub Jezierski 29Krzystof Kurowski 13Tomasz Loska 1Yegor Matsenko 33Arnau Ortiz Sanchez 19Alex Petkov 5Peter Pokorny 16Schierack Simon 18
- Huấn luyện viên (HLV)
- Leszek OjrzynskiJacek Magiera
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Korona Kielce vs Slask Wroclaw: Số liệu thống kê
- Korona KielceSlask Wroclaw
- 5Phạt góc12
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)6
-
- 1Thẻ vàng0
-
- 10Tổng cú sút16
-
- 4Sút trúng cầu môn4
-
- 6Sút ra ngoài12
-
- 11Sút Phạt11
-
- 46%Kiểm soát bóng54%
-
- 59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
- 301Số đường chuyền359
-
- 74%Chuyền chính xác82%
-
- 11Phạm lỗi11
-
- 2Việt vị2
-
- 4Cứu thua3
-
- 18Rê bóng thành công14
-
- 13Đánh chặn13
-
- 20Ném biên24
-
- 6Thử thách9
-
- 24Long pass23
-
- 68Pha tấn công57
-
- 59Tấn công nguy hiểm73
-
BXH VĐQG Ba Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rakow Czestochowa | 26 | 16 | 7 | 3 | 39 | 16 | 23 | 55 | T T T T T T |
2 | Lech Poznan | 27 | 17 | 2 | 8 | 50 | 24 | 26 | 53 | T T T B B T |
3 | Jagiellonia Bialystok | 26 | 15 | 6 | 5 | 47 | 31 | 16 | 51 | T H T T T B |
4 | Pogon Szczecin | 26 | 13 | 5 | 8 | 41 | 28 | 13 | 44 | T T B H T H |
5 | Cracovia Krakow | 27 | 11 | 9 | 7 | 48 | 41 | 7 | 42 | H T B B T H |
6 | Legia Warszawa | 26 | 11 | 8 | 7 | 48 | 35 | 13 | 41 | T B T H B H |
7 | Gornik Zabrze | 26 | 12 | 4 | 10 | 37 | 31 | 6 | 40 | T B B T T B |
8 | Motor Lublin | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 46 | -6 | 40 | T T H B T H |
9 | GKS Katowice | 26 | 10 | 6 | 10 | 35 | 32 | 3 | 36 | H B B T B T |
10 | Widzew lodz | 27 | 10 | 6 | 11 | 32 | 39 | -7 | 36 | B H B T T T |
11 | Radomiak Radom | 27 | 10 | 4 | 13 | 37 | 41 | -4 | 34 | T H T T T B |
12 | Piast Gliwice | 26 | 8 | 9 | 9 | 26 | 28 | -2 | 33 | H H T B B B |
13 | Korona Kielce | 27 | 8 | 9 | 10 | 25 | 36 | -11 | 33 | T T T H B B |
14 | Zaglebie Lubin | 27 | 7 | 5 | 15 | 22 | 40 | -18 | 26 | B B B H B T |
15 | Puszcza Niepolomice | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 38 | -13 | 25 | B T B B T B |
16 | Stal Mielec | 27 | 6 | 6 | 15 | 28 | 43 | -15 | 24 | H B B B B H |
17 | Lechia Gdansk | 27 | 6 | 6 | 15 | 27 | 46 | -19 | 24 | B B B B T B |
18 | Slask Wroclaw | 27 | 4 | 10 | 13 | 29 | 41 | -12 | 22 | B B H T T H |
UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation