Slask Wroclaw: tin tức, thông tin website facebook

CLB Slask Wroclaw: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Slask Wroclaw
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1947
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ ul. Oporowska 62, 53-434 Wroclaw
Sân vận động Stadion Slaska
Sức chứa sân vận động 8,273 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jacek Magiera
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.slasknet.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Slask Wroclaw mới nhất

Lịch thi đấu Slask Wroclaw sắp tới

  • 26/06 22:59
    Slaven Koprivnica
    Slask Wroclaw
    ? - ?
  • 29/06 15:00
    NK Polet Sveti MNM
    Slask Wroclaw
    ? - ?
  • 12/04 22:30
    Cracovia Krakow
    Slask Wroclaw
    ? - ?
    Vòng 28
  • 20/04 23:00
    Slask Wroclaw
    GKS Katowice
    ? - ?
    Vòng 29
  • 27/04 23:00
    Rakow Czestochowa
    Slask Wroclaw
    ? - ?
    Vòng 30
  • 04/05 23:00
    Slask Wroclaw
    Zaglebie Lubin
    ? - ?
    Vòng 31
  • 11/05 23:00
    Gornik Zabrze
    Slask Wroclaw
    ? - ?
    Vòng 32
  • 18/05 23:00
    Slask Wroclaw
    Jagiellonia Bialystok
    ? - ?
    Vòng 33
  • 25/05 23:00
    Puszcza Niepolomice
    Slask Wroclaw
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rakow Czestochowa 26 16 7 3 39 16 23 55 T T T T T T
2 Lech Poznan 27 17 2 8 50 24 26 53 T T T B B T
3 Jagiellonia Bialystok 26 15 6 5 47 31 16 51 T H T T T B
4 Pogon Szczecin 26 13 5 8 41 28 13 44 T T B H T H
5 Cracovia Krakow 27 11 9 7 48 41 7 42 H T B B T H
6 Legia Warszawa 26 11 8 7 48 35 13 41 T B T H B H
7 Gornik Zabrze 26 12 4 10 37 31 6 40 T B B T T B
8 Motor Lublin 27 11 7 9 40 46 -6 40 T T H B T H
9 GKS Katowice 26 10 6 10 35 32 3 36 H B B T B T
10 Widzew lodz 27 10 6 11 32 39 -7 36 B H B T T T
11 Radomiak Radom 27 10 4 13 37 41 -4 34 T H T T T B
12 Piast Gliwice 26 8 9 9 26 28 -2 33 H H T B B B
13 Korona Kielce 27 8 9 10 25 36 -11 33 T T T H B B
14 Zaglebie Lubin 27 7 5 15 22 40 -18 26 B B B H B T
15 Puszcza Niepolomice 26 6 7 13 25 38 -13 25 B T B B T B
16 Stal Mielec 27 6 6 15 28 43 -15 24 H B B B B H
17 Lechia Gdansk 27 6 6 15 27 46 -19 24 B B B B T B
18 Slask Wroclaw 27 4 10 13 29 41 -12 22 B B H T T H

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation