Đối đầu Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh, 22h00 ngày 05/4
Kết quả Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh Đối đầu Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh Phong độ Torpedo Kutaisi gần đây Phong độ Samgurali Tskh gần đây
Cúp quốc gia Georgia 2025: Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh
- Giải đấu: Cúp quốc gia GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 05/4/2025 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh trước đây
- 01/12/2024Samgurali Tskh2 - 1Torpedo Kutaisi1 - 1L
- 27/09/2024Torpedo Kutaisi1 - 0Samgurali Tskh0 - 0W
- 28/05/2024Samgurali Tskh1 - 3Torpedo Kutaisi0 - 0W
- 12/04/2024Torpedo Kutaisi3 - 1Samgurali Tskh0 - 1W
- 03/11/2023Torpedo Kutaisi0 - 0Samgurali Tskh0 - 0D
- 27/08/2023Samgurali Tskh0 - 0Torpedo Kutaisi0 - 0D
- 14/05/2023Torpedo Kutaisi1 - 3Samgurali Tskh0 - 2L
- 19/03/2023Samgurali Tskh0 - 0Torpedo Kutaisi0 - 0D
- 06/11/2022Samgurali Tskh2 - 2Torpedo Kutaisi1 - 1D
- 01/09/2022Torpedo Kutaisi3 - 2Samgurali Tskh1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh
- Thống kê lịch sử đối đầu Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Cúp quốc gia Georgia | 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Torpedo Kutaisi (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Torpedo Kutaisi (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Torpedo Kutaisi thắng
Bại: là số trận Torpedo Kutaisi thua
Thắng: là số trận Torpedo Kutaisi thắng
Bại: là số trận Torpedo Kutaisi thua
BXH Vòng Bảng Cúp quốc gia Georgia mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Torpedo Kutaisi và Samgurali Tskh trên Bảng xếp hạng của Cúp quốc gia Georgia mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp quốc gia Georgia 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dinamo Batumi | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 12 | H T H T T H |
2 | Dila Gori | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 11 | H B T T T H |
3 | Dinamo Tbilisi | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 5 | 11 | T H H T B T |
4 | FC Saburtalo Tbilisi | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 | 11 | T T T H H |
5 | Samgurali Tskh | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 8 | B T T H B H |
6 | FC Telavi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 7 | B T T H B |
7 | Gareji Sagarejo | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | H B T B B |
8 | FC Kolkheti Poti | 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B T |
9 | Torpedo Kutaisi | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | -4 | 4 | T B B B B H |
10 | Gagra Tbilisi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 | B H B B T B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: