Kết quả Legia Warszawa vs Slask Wroclaw, 20h45 ngày 02/03
Kết quả Legia Warszawa vs Slask Wroclaw Đối đầu Legia Warszawa vs Slask Wroclaw Phong độ Legia Warszawa gần đây Phong độ Slask Wroclaw gần đây
- Chủ nhật, Ngày 02/03/202520:45
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.88+1
0.90O 2.5
0.87U 2.5
0.911
1.50X
3.802
5.50Hiệp 1-0.5
1.12+0.5
0.75O 1
0.86U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Legia Warszawa vs Slask Wroclaw
-
Sân vận động: Warsaw National Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Ba Lan 2024-2025 » vòng 23
-
Legia Warszawa vs Slask Wroclaw: Diễn biến chính
- 35'Marc Gual (Assist:Ilia Shkurin)1-0
- 36'1-1
Assad Al Hamlawi (Assist:Arnau Ortiz Sanchez)
- 49'Ruben Vinagre (Assist:Ryoya Morishita)2-1
- 59'2-1Yegor Matsenko
- 60'Artur Jedrzejczyk2-1
- 62'2-1Sylvester Jasper
Arnau Ortiz Sanchez - 62'2-1Henrik Udahl
Assad Al Hamlawi - 62'2-1Mateusz Zukowski
Piotr Samiec-Talar - 64'Tomas Pekhart
Ilia Shkurin2-1 - 69'2-1Cristian Baluta
- 76'Wojcieh Urbanski
Marc Gual2-1 - 76'Patryk Kun
Ruben Vinagre2-1 - 76'Juergen Elitim
Maximilano Oyedele2-1 - 78'2-1Jakub Jezierski
Jose Pozo - 87'Wojcieh Urbanski3-1
- 90'3-1Krzystof Kurowski
Marc Llinares - 90'Vahan Bichakhchyan
Ryoya Morishita3-1
-
Legia Warszawa vs Slask Wroclaw: Đội hình chính và dự bị
- Legia Warszawa4-1-4-177Vladan Kovacevic19Ruben Vinagre3Steve Kapuadi55Artur Jedrzejczyk13Pawel Wszolek6Maximilano Oyedele25Ryoya Morishita28Marc Gual67Bartosz Kapustka11Kacper Chodyna17Ilia Shkurin9Assad Al Hamlawi7Piotr Samiec-Talar8Jose Pozo19Arnau Ortiz Sanchez21Cristian Baluta17Petr Schwarz33Yegor Matsenko3Serafin Szota2Aleksander Paluszek28Marc Llinares12Rafal Leszczynski
- Đội hình dự bị
- 8Rafal Augustyniak21Vahan Bichakhchyan22Juergen Elitim5Claude Goncalves23Patryk Kun7Tomas Pekhart42Sergio Barcia1Kacper Tobiasz53Wojcieh UrbanskiTommaso Guercio 78Sylvester Jasper 23Jakub Jezierski 29Krzystof Kurowski 13Tomasz Loska 1Alex Petkov 5Schierack Simon 18Henrik Udahl 25Mateusz Zukowski 22
- Huấn luyện viên (HLV)
- Kosta RunjaicJacek Magiera
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Legia Warszawa vs Slask Wroclaw: Số liệu thống kê
- Legia WarszawaSlask Wroclaw
- 8Phạt góc4
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 18Tổng cú sút10
-
- 6Sút trúng cầu môn2
-
- 12Sút ra ngoài8
-
- 15Sút Phạt13
-
- 53%Kiểm soát bóng47%
-
- 53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
- 436Số đường chuyền386
-
- 77%Chuyền chính xác77%
-
- 13Phạm lỗi15
-
- 3Việt vị2
-
- 1Cứu thua3
-
- 5Rê bóng thành công5
-
- 9Đánh chặn6
-
- 19Ném biên15
-
- 1Woodwork0
-
- 11Thử thách12
-
- 16Long pass24
-
- 110Pha tấn công62
-
- 73Tấn công nguy hiểm33
-
BXH VĐQG Ba Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rakow Czestochowa | 26 | 16 | 7 | 3 | 39 | 16 | 23 | 55 | T T T T T T |
2 | Lech Poznan | 27 | 17 | 2 | 8 | 50 | 24 | 26 | 53 | T T T B B T |
3 | Jagiellonia Bialystok | 27 | 15 | 7 | 5 | 48 | 32 | 16 | 52 | H T T T B H |
4 | Pogon Szczecin | 26 | 13 | 5 | 8 | 41 | 28 | 13 | 44 | T T B H T H |
5 | Cracovia Krakow | 27 | 11 | 9 | 7 | 48 | 41 | 7 | 42 | H T B B T H |
6 | Legia Warszawa | 26 | 11 | 8 | 7 | 48 | 35 | 13 | 41 | T B T H B H |
7 | Gornik Zabrze | 26 | 12 | 4 | 10 | 37 | 31 | 6 | 40 | T B B T T B |
8 | Motor Lublin | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 46 | -6 | 40 | T T H B T H |
9 | GKS Katowice | 26 | 10 | 6 | 10 | 35 | 32 | 3 | 36 | H B B T B T |
10 | Widzew lodz | 27 | 10 | 6 | 11 | 32 | 39 | -7 | 36 | B H B T T T |
11 | Piast Gliwice | 27 | 8 | 10 | 9 | 27 | 29 | -2 | 34 | H T B B B H |
12 | Radomiak Radom | 27 | 10 | 4 | 13 | 37 | 41 | -4 | 34 | T H T T T B |
13 | Korona Kielce | 27 | 8 | 9 | 10 | 25 | 36 | -11 | 33 | T T T H B B |
14 | Zaglebie Lubin | 27 | 7 | 5 | 15 | 22 | 40 | -18 | 26 | B B B H B T |
15 | Puszcza Niepolomice | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 38 | -13 | 25 | B T B B T B |
16 | Stal Mielec | 27 | 6 | 6 | 15 | 28 | 43 | -15 | 24 | H B B B B H |
17 | Lechia Gdansk | 27 | 6 | 6 | 15 | 27 | 46 | -19 | 24 | B B B B T B |
18 | Slask Wroclaw | 27 | 4 | 10 | 13 | 29 | 41 | -12 | 22 | B B H T T H |
UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation