Troyes: tin tức, thông tin website facebook
CLB Troyes: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Troyes |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1986 |
Bóng đá quốc gia nào? | Anh |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Pháp |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Stade de l Aube, Avenue Robert Schuman, BP 226, 10000 Troyes |
Sân vận động | Stade de lAube |
Sức chứa sân vận động | 21,877 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Patrick Kisnorbo |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.estac.fr |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Troyes mới nhất
- 29/03 02:001 MetzTroyes1 - 0Vòng 28
- 15/03 02:00TroyesGuingamp0 - 0Vòng 27
- 08/03 02:00Pau FCTroyes0 - 0Vòng 26
- 01/03 02:00TroyesBastia1 - 0Vòng 25
- 22/02 02:00Paris FCTroyes0 - 0Vòng 24
- 15/02 02:00TroyesLorient0 - 0Vòng 23
- 08/02 02:001 MartiguesTroyes0 - 2Vòng 22
- 01/02 20:00TroyesCaen0 - 0Vòng 21
- 25/01 02:00Stade Lavallois MFCTroyes0 - 0Vòng 20
- 05/02 01:00TroyesStade Brestois0 - 0
Lịch thi đấu Troyes sắp tới
- 20/01 03:00TroyesAJ Auxerre? - ?
- 06/04 01:00TroyesRed Star FC 93? - ?Vòng 29
- 12/04 01:00TroyesAjaccio? - ?Vòng 30
- 19/04 01:00ClermontTroyes? - ?Vòng 31
- 27/04 00:00TroyesUSL Dunkerque? - ?Vòng 32
- 04/05 00:00GrenobleTroyes? - ?Vòng 33
- 11/05 00:00TroyesAmiens? - ?Vòng 34
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lorient | 28 | 18 | 4 | 6 | 51 | 27 | 24 | 58 | T B T B T T |
2 | Paris FC | 29 | 18 | 4 | 7 | 48 | 30 | 18 | 58 | T T T B T T |
3 | Metz | 28 | 16 | 8 | 4 | 49 | 22 | 27 | 56 | T B T T T T |
4 | Guingamp | 28 | 15 | 3 | 10 | 46 | 33 | 13 | 48 | B H B T T T |
5 | USL Dunkerque | 28 | 15 | 3 | 10 | 41 | 36 | 5 | 48 | T T T B B B |
6 | Stade Lavallois MFC | 29 | 12 | 7 | 10 | 37 | 29 | 8 | 43 | T B T T B B |
7 | Bastia | 29 | 9 | 14 | 6 | 32 | 28 | 4 | 41 | T B T B T H |
8 | FC Annecy | 29 | 11 | 8 | 10 | 34 | 39 | -5 | 41 | B B B H B H |
9 | Grenoble | 29 | 11 | 7 | 11 | 35 | 34 | 1 | 40 | H B H H B T |
10 | Pau FC | 28 | 9 | 10 | 9 | 31 | 37 | -6 | 37 | B H T B H T |
11 | Ajaccio | 29 | 11 | 4 | 14 | 27 | 36 | -9 | 37 | T B H T B T |
12 | Rodez Aveyron | 29 | 9 | 8 | 12 | 48 | 45 | 3 | 35 | H B T H H T |
13 | Amiens | 29 | 10 | 4 | 15 | 30 | 44 | -14 | 34 | H B B T H B |
14 | Troyes | 28 | 10 | 3 | 15 | 29 | 29 | 0 | 33 | B B T T B B |
15 | Red Star FC 93 | 28 | 9 | 6 | 13 | 30 | 43 | -13 | 33 | T B T T B H |
16 | Martigues | 29 | 8 | 4 | 17 | 22 | 44 | -22 | 28 | T T B H T B |
17 | Clermont | 29 | 6 | 9 | 14 | 23 | 38 | -15 | 27 | B B B H H B |
18 | Caen | 28 | 5 | 4 | 19 | 25 | 44 | -19 | 19 | B H T B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation