Đối đầu Red Star Waasland vs KAS Eupen, 01h00 ngày 05/4
Kết quả Red Star Waasland vs KAS Eupen Đối đầu Red Star Waasland vs KAS Eupen Phong độ Red Star Waasland gần đây Phong độ KAS Eupen gần đây
Hạng 2 Bỉ 2024-2025: Red Star Waasland vs KAS Eupen
- Giải đấu: Hạng 2 BỉMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Red Star Waasland vs KAS Eupen trước đây
- 24/08/2024KAS Eupen2 - 2Red Star Waasland1 - 2D
- 17/02/2021Red Star Waasland1 - 0KAS Eupen1 - 0W
- 08/11/2020KAS Eupen1 - 1Red Star Waasland0 - 1D
- 26/01/2020Red Star Waasland0 - 1KAS Eupen0 - 1L
- 11/08/2019KAS Eupen1 - 1Red Star Waasland0 - 1D
- 03/12/2018KAS Eupen1 - 0Red Star Waasland1 - 0L
- 16/09/2018Red Star Waasland0 - 0KAS Eupen0 - 0D
- 26/12/2017KAS Eupen1 - 0Red Star Waasland0 - 0L
- 10/09/2017Red Star Waasland5 - 1KAS Eupen3 - 0W
- 30/11/2017Red Star Waasland2 - 0KAS Eupen1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Red Star Waasland vs KAS Eupen
- Thống kê lịch sử đối đầu Red Star Waasland vs KAS Eupen: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Red Star Waasland vs KAS Eupen: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Bỉ | 1 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Bỉ | 8 | 2 | 3 | 3 |
Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Red Star Waasland vs KAS Eupen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Red Star Waasland (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Red Star Waasland (sân khách) | 5 | 0 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Red Star Waasland thắng
Bại: là số trận Red Star Waasland thua
Thắng: là số trận Red Star Waasland thắng
Bại: là số trận Red Star Waasland thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bỉ mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Red Star Waasland và KAS Eupen trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bỉ mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bỉ 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Jeunesse Molenbeek | 25 | 17 | 5 | 3 | 40 | 17 | 23 | 56 | T T T T T T |
2 | Zulte-Waregem | 25 | 17 | 4 | 4 | 53 | 27 | 26 | 55 | H T B B T T |
3 | LaLouviere | 26 | 15 | 8 | 3 | 46 | 22 | 24 | 53 | T H T H T T |
4 | Patro Eisden | 25 | 12 | 9 | 4 | 49 | 26 | 23 | 45 | T H T B T H |
5 | Red Star Waasland | 25 | 12 | 8 | 5 | 32 | 25 | 7 | 44 | T T T T B T |
6 | Club Brugge Ⅱ | 25 | 12 | 4 | 9 | 40 | 32 | 8 | 40 | B B B T T B |
7 | Lierse | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 34 | 2 | 34 | H B B T B B |
8 | SC Lokeren-Temse | 25 | 9 | 5 | 11 | 24 | 35 | -11 | 32 | T T T B T T |
9 | RFC de Liege | 26 | 8 | 7 | 11 | 34 | 41 | -7 | 31 | B T T H B H |
10 | KAS Eupen | 25 | 7 | 6 | 12 | 36 | 42 | -6 | 27 | B H H B T T |
11 | Francs Borains | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 25 | T B B T B B |
12 | KVSK Lommel | 25 | 6 | 5 | 14 | 28 | 44 | -16 | 23 | B B H T B B |
13 | Anderlecht II | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 45 | -6 | 23 | T H B B H B |
14 | Seraing United | 25 | 3 | 9 | 13 | 27 | 49 | -22 | 18 | B B H B H B |
15 | Genk II | 25 | 3 | 5 | 17 | 28 | 54 | -26 | 14 | B H B B B B |
16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: