Bảng xếp hạng tấn công Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng tấn công Hạng nhất Bỉ nữ mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Moldavo (W) 27 65 2.41
2 Club Brugge II (W) 23 70 3.04
3 Zulte-Waregem II (W) 25 45 1.8
4 KV Mechelen (W) 26 81 3.12
5 KVK Tienen (W) 25 44 1.76
6 Standard Liege B (W) 26 58 2.23
7 Bredene W 26 65 2.5
8 Oud Heverlee Leuven II (W) 25 60 2.4
9 Anderlecht II (W) 25 45 1.8
10 White Star Bruxelles (W) 26 49 1.88
11 Famkes Merkem (W) 26 25 0.96
12 Bilzen United (W) 26 37 1.42
13 Gent B (W) 26 42 1.62
14 Ladies Genk B (W) 27 37 1.37
15 Loyers W 26 26 1
16 FC Alken (W) 25 23 0.92

Bảng xếp hạng tấn công Hạng nhất Bỉ nữ 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Moldavo (W) 14 38 2.71
2 Club Brugge II (W) 11 35 3.18
3 Zulte-Waregem II (W) 12 27 2.25
4 Bredene W 14 39 2.79
5 KVK Tienen (W) 13 29 2.23
6 Standard Liege B (W) 12 30 2.5
7 KV Mechelen (W) 13 49 3.77
8 Anderlecht II (W) 13 28 2.15
9 White Star Bruxelles (W) 14 32 2.29
10 Oud Heverlee Leuven II (W) 13 35 2.69
11 Bilzen United (W) 13 21 1.62
12 Famkes Merkem (W) 13 12 0.92
13 Gent B (W) 13 22 1.69
14 Ladies Genk B (W) 13 21 1.62
15 Loyers W 13 18 1.38
16 FC Alken (W) 11 12 1.09

Bảng xếp hạng tấn công Hạng nhất Bỉ nữ 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Club Brugge II (W) 12 35 2.92
2 Zulte-Waregem II (W) 13 18 1.38
3 Moldavo (W) 13 27 2.08
4 KV Mechelen (W) 13 32 2.46
5 Standard Liege B (W) 14 28 2
6 KVK Tienen (W) 12 15 1.25
7 Oud Heverlee Leuven II (W) 12 25 2.08
8 Bredene W 12 26 2.17
9 Anderlecht II (W) 12 17 1.42
10 White Star Bruxelles (W) 12 17 1.42
11 Famkes Merkem (W) 13 13 1
12 Gent B (W) 13 20 1.54
13 Bilzen United (W) 13 16 1.23
14 Ladies Genk B (W) 14 16 1.14
15 Loyers W 13 8 0.62
16 FC Alken (W) 14 11 0.79
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng nhất Bỉ nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Belgium Women 1st National
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 27
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)