Anderlecht II (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Anderlecht II (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Anderlecht II (W)
Tên khác Anderlecht II Nữ
Biệt danh Anderlecht II Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Bỉ
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Bỉ nữ
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Anderlecht II (W) mới nhất

  • 03/04 01:00
    Anderlecht II Nữ
    Loyers W
    2 - 0
    Vòng 14
  • 27/03 02:00
    Anderlecht II Nữ
    Zulte-Waregem II Nữ
    0 - 0
    Vòng 21
  • 23/03 01:40
    Anderlecht II Nữ
    Famkes Merkem Nữ
    0 - 0
    Vòng 25
  • 16/03 02:00
    KVK Tienen Nữ
    Anderlecht II Nữ
    1 - 0
    Vòng 24
  • 09/03 01:30
    Anderlecht II Nữ
    White Star Bruxelles Nữ
    0 - 0
    Vòng 23
  • 01/03 20:30
    FC Alken Nữ
    Anderlecht II Nữ
    1 - 0
    Vòng 22
  • 27/02 02:00
    Bredene W
    Anderlecht II Nữ
    0 - 0
    Vòng 12
  • 15/02 21:00
    Ladies Genk B Nữ
    Anderlecht II Nữ
    0 - 0
    Vòng 20
  • 09/02 01:30
    Anderlecht II Nữ
    Moldavo Nữ
    0 - 0
    Vòng 19
  • 01/02 22:15
    KV Mechelen Nữ
    Anderlecht II Nữ
    3 - 0
    Vòng 18

Lịch thi đấu Anderlecht II (W) sắp tới

  • 12/04 20:00
    Bilzen United (W)
    Anderlecht II Nữ
    ? - ?
    Vòng 28
  • 26/04 01:00
    Loyers W
    Anderlecht II Nữ
    ? - ?
    Vòng 29
  • 04/05 00:30
    Anderlecht II Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Club Brugge II (W) 23 18 4 1 70 31 39 58 T T T T T T
2 Moldavo (W) 26 18 2 6 61 25 36 56 H T T T T T
3 Zulte-Waregem II (W) 25 17 5 3 45 16 29 56 T T H T T B
4 KV Mechelen (W) 26 15 5 6 81 34 47 50 T H T B H B
5 KVK Tienen (W) 25 15 3 7 44 27 17 48 B T T T B T
6 Bredene W 26 15 1 10 65 46 19 46 T T B H T T
7 Standard Liege B (W) 25 14 2 9 53 35 18 44 B H T T B T
8 Oud Heverlee Leuven II (W) 25 13 2 10 60 45 15 41 T T B T T T
9 Anderlecht II (W) 25 12 2 11 45 37 8 38 T T B H B T
10 White Star Bruxelles (W) 26 10 6 10 49 42 7 36 B B H B T B
11 Famkes Merkem (W) 26 8 4 14 25 44 -19 28 T H B H H B
12 Bilzen United (W) 25 7 4 14 36 54 -18 25 T B B B T B
13 Gent B (W) 25 5 3 17 37 67 -30 18 B B T H B T
14 Ladies Genk B (W) 26 5 3 18 35 66 -31 18 T B B T B B
15 Loyers W 26 4 2 20 26 80 -54 14 B B B B B B
16 FC Alken (W) 24 2 0 22 23 106 -83 6 B B B B B B