Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2024-2025

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Sporting CP 27 23 0.85
2 Benfica 27 22 0.81
3 FC Porto 27 21 0.78
4 Sporting Braga 27 23 0.85
5 Santa Clara 27 25 0.93
6 Vitoria Guimaraes 27 29 1.07
7 Casa Pia AC 27 36 1.33
8 Estoril 28 43 1.54
9 FC Famalicao 27 30 1.11
10 Moreirense 27 39 1.44
11 Rio Ave 27 45 1.67
12 FC Arouca 27 41 1.52
13 Nacional da Madeira 27 37 1.37
14 Gil Vicente 27 41 1.52
15 Estrela da Amadora 27 41 1.52
16 AVS Futebol SAD 28 44 1.57
17 SC Farense 27 40 1.48
18 Boavista FC 27 46 1.7

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Bồ Đào Nha 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Benfica 14 9 0.64
2 Sporting CP 13 10 0.77
3 FC Porto 13 5 0.38
4 Sporting Braga 14 16 1.14
5 Vitoria Guimaraes 13 14 1.08
6 Santa Clara 14 12 0.86
7 Casa Pia AC 14 14 1
8 Moreirense 14 16 1.14
9 Nacional da Madeira 13 18 1.38
10 Estoril 14 19 1.36
11 FC Famalicao 14 10 0.71
12 Rio Ave 13 20 1.54
13 Gil Vicente 13 16 1.23
14 Estrela da Amadora 14 22 1.57
15 FC Arouca 13 16 1.23
16 AVS Futebol SAD 14 20 1.43
17 SC Farense 13 20 1.54
18 Boavista FC 14 23 1.64

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Bồ Đào Nha 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Sporting CP 14 13 0.93
2 Sporting Braga 13 7 0.54
3 Benfica 13 13 1
4 FC Porto 14 16 1.14
5 Santa Clara 13 13 1
6 Estoril 14 24 1.71
7 Vitoria Guimaraes 14 15 1.07
8 FC Famalicao 13 20 1.54
9 FC Arouca 14 25 1.79
10 Casa Pia AC 13 22 1.69
11 SC Farense 14 20 1.43
12 Gil Vicente 14 25 1.79
13 Boavista FC 13 23 1.77
14 AVS Futebol SAD 14 24 1.71
15 Moreirense 13 23 1.77
16 Rio Ave 14 25 1.79
17 Estrela da Amadora 13 19 1.46
18 Nacional da Madeira 14 19 1.36
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Bồ Đào Nha
Tên khác
Tên Tiếng Anh Portugal Primera Liga
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 28
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)