Kết quả Melbourne Victory FC (Youth) vs Green Gully Cavaliers, 12h00 ngày 29/03
Kết quả Melbourne Victory FC (Youth) vs Green Gully Cavaliers Phong độ Melbourne Victory FC (Youth) gần đây Phong độ Green Gully Cavaliers gần đây
- Thứ bảy, Ngày 29/03/202512:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.92O 3
0.88U 3
0.921
2.12X
3.852
2.86Hiệp 1+0
0.72-0
1.13O 0.5
0.25U 0.5
2.60 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Melbourne Victory FC (Youth) vs Green Gully Cavaliers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại hạng Úc bang VIC 2025 » vòng 8
-
Melbourne Victory FC (Youth) vs Green Gully Cavaliers: Diễn biến chính
- 37'0-1
Kasper Hallam
- 75'Tommaso Minutoli1-1
- 76'1-2
Kasper Hallam
- 82'Tommaso Minutoli1-2
- BXH Ngoại hạng Úc bang VIC
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Melbourne Victory FC (Youth) vs Green Gully Cavaliers: Số liệu thống kê
- Melbourne Victory FC (Youth)Green Gully Cavaliers
- 3Phạt góc8
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
- 3Thẻ vàng3
-
- 1Thẻ đỏ0
-
- 10Tổng cú sút18
-
- 5Sút trúng cầu môn11
-
- 5Sút ra ngoài7
-
- 69Pha tấn công67
-
- 31Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Avondale FC | 9 | 8 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 24 | T T T B T T |
2 | Oakleigh Cannons | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 8 | 12 | 19 | T T B T T T |
3 | Heidelberg United | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 11 | 11 | 19 | H B T T T T |
4 | Dandenong Thunder | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 11 | 2 | 16 | H T T T T B |
5 | Preston Lions | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 13 | 1 | 14 | H T B B B T |
6 | Hume City | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 16 | -5 | 11 | T T B H B B |
7 | Dandenong City SC | 9 | 2 | 4 | 3 | 16 | 16 | 0 | 10 | B T H B T B |
8 | St Albans Saints | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T B T T B |
9 | Melbourne Knights | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | B T B B T B |
10 | Green Gully Cavaliers | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 9 | B B T H T B |
11 | Melbourne Victory FC (Youth) | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | H B B T T B |
12 | South Melbourne | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 8 | H B B B H B |
13 | Altona Magic | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 9 | -5 | 6 | B B B H H B |
14 | Port Melbourne | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 6 | B T B B B T |
Title Play-offs Relegation Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW