Kết quả Melbourne Knights vs St Albans Saints, 11h00 ngày 30/03
Kết quả Melbourne Knights vs St Albans Saints Phong độ Melbourne Knights gần đây Phong độ St Albans Saints gần đây
- Chủ nhật, Ngày 30/03/202511:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.95O 2.75
0.83U 2.75
0.991
2.10X
3.752
2.70Hiệp 1+0
0.89-0
0.95O 0.5
0.29U 0.5
2.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Melbourne Knights vs St Albans Saints
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Ngoại hạng Úc bang VIC 2025 » vòng 8
-
Melbourne Knights vs St Albans Saints: Diễn biến chính
- 7'Darcy Anastovski1-0
- 17'1-0
- 26'1-0
- 42'1-1
Mickel Platt
- 50'1-1
- 74'Marc Petheriotis2-1
- 84'Masatou Chiba3-1
- BXH Ngoại hạng Úc bang VIC
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Melbourne Knights vs St Albans Saints: Số liệu thống kê
- Melbourne KnightsSt Albans Saints
- 5Phạt góc6
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 12Tổng cú sút11
-
- 6Sút trúng cầu môn5
-
- 6Sút ra ngoài6
-
- 114Pha tấn công176
-
- 59Tấn công nguy hiểm95
-
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Avondale FC | 9 | 8 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 24 | T T T B T T |
2 | Heidelberg United | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 11 | 11 | 19 | H B T T T T |
3 | Oakleigh Cannons | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 16 | T T T B T T |
4 | Dandenong Thunder | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 11 | 2 | 16 | H T T T T B |
5 | Preston Lions | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 13 | 1 | 14 | H T B B B T |
6 | Hume City | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | H T T B H B |
7 | Dandenong City SC | 9 | 2 | 4 | 3 | 16 | 16 | 0 | 10 | B T H B T B |
8 | St Albans Saints | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T B T T B |
9 | Melbourne Knights | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | B T B B T B |
10 | Green Gully Cavaliers | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 9 | B B T H T B |
11 | Melbourne Victory FC (Youth) | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | H B B T T B |
12 | South Melbourne | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 8 | H B B B H B |
13 | Altona Magic | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 9 | -5 | 6 | B B B H H B |
14 | Port Melbourne | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 6 | B T B B B T |
Title Play-offs Relegation Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW