Kết quả FC Vorskla Poltava vs FC Livyi Bereh, 20h30 ngày 13/12
Kết quả FC Vorskla Poltava vs FC Livyi Bereh Nhận định, Soi kèo Vorskla Poltava vs Livyi Bereh Kyiv, 20h30 ngày 13/12 Đối đầu FC Vorskla Poltava vs FC Livyi Bereh Phong độ FC Vorskla Poltava gần đây Phong độ FC Livyi Bereh gần đây
- Thứ sáu, Ngày 13/12/202420:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.02+0.75
0.84O 2
0.91U 2
0.931
1.57X
3.202
6.00Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.98O 0.5
0.50U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Vorskla Poltava vs FC Livyi Bereh
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - -4℃~-3℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ukraine 2024-2025 » vòng 17
-
FC Vorskla Poltava vs FC Livyi Bereh: Diễn biến chính
- 23'0-0Ernest Astakhov
- 29'Artem Cheliadin0-0
- 57'Oleksandr Sklyar0-0
- 62'0-1
Sidnney (Assist:Ernest Astakhov)
- 90'0-1Maksym Mekhaniv
- BXH VĐQG Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
FC Vorskla Poltava vs FC Livyi Bereh: Số liệu thống kê
- FC Vorskla PoltavaFC Livyi Bereh
- 4Phạt góc3
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 2Tổng cú sút5
-
- 0Sút trúng cầu môn2
-
- 2Sút ra ngoài3
-
- 9Sút Phạt14
-
- 53%Kiểm soát bóng47%
-
- 55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
- 14Phạm lỗi8
-
- 2Việt vị0
-
- 2Cứu thua2
-
- 82Pha tấn công78
-
- 59Tấn công nguy hiểm42
-
BXH VĐQG Ukraine 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dynamo Kyiv | 22 | 16 | 6 | 0 | 46 | 15 | 31 | 54 | T T H T H T |
2 | PFC Oleksandria | 22 | 15 | 5 | 2 | 34 | 16 | 18 | 50 | H T B T T T |
3 | FC Shakhtar Donetsk | 21 | 13 | 5 | 3 | 48 | 16 | 32 | 44 | B T T H H T |
4 | Polissya Zhytomyr | 22 | 10 | 7 | 5 | 30 | 22 | 8 | 37 | T T H T B T |
5 | Kryvbas | 20 | 10 | 5 | 5 | 24 | 19 | 5 | 35 | T T B B H T |
6 | FC Karpaty Lviv | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 23 | 4 | 32 | B B T H H T |
7 | Zorya | 22 | 10 | 2 | 10 | 27 | 29 | -2 | 32 | B T T H B T |
8 | Veres | 22 | 7 | 8 | 7 | 27 | 28 | -1 | 29 | B T T B T H |
9 | Rukh Vynnyky | 22 | 6 | 8 | 8 | 22 | 20 | 2 | 26 | B B B T B B |
10 | LNZ Lebedyn | 23 | 7 | 4 | 12 | 22 | 31 | -9 | 25 | T B B T B B |
11 | FC Livyi Bereh | 21 | 6 | 4 | 11 | 12 | 22 | -10 | 22 | T T B T T B |
12 | Kolos Kovalyovka | 22 | 4 | 9 | 9 | 16 | 19 | -3 | 21 | T B B B B T |
13 | FC Vorskla Poltava | 23 | 5 | 6 | 12 | 18 | 30 | -12 | 21 | B H H T B B |
14 | Obolon Kiev | 23 | 5 | 6 | 12 | 13 | 37 | -24 | 21 | T H B B B T |
15 | Chernomorets Odessa | 23 | 5 | 3 | 15 | 15 | 35 | -20 | 18 | T B B B B T |
16 | FC Inhulets Petrove | 22 | 3 | 7 | 12 | 15 | 34 | -19 | 16 | B T B T H B |
UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation