FC Livyi Bereh: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Livyi Bereh: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | FC Livyi Bereh |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Ukraina |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Livyi Bereh mới nhất
- 29/03 18:00FC Livyi BerehPFC Oleksandria0 - 1Vòng 22
- 07/03 18:00FC Livyi BerehVeres1 - 0Vòng 20
- 01/03 20:30Chernomorets OdessaFC Livyi Bereh0 - 1Vòng 19
- 24/02 23:00FC Shakhtar DonetskFC Livyi Bereh0 - 0Vòng 18
- 22/03 20:00LNZ CherkasyFC Livyi Bereh2 - 0
- 15/02 19:00Sheriff TiraspolFC Livyi Bereh0 - 0
- 14/02 19:10FC Livyi BerehFC Kolkheti Poti1 - 1
- 10/02 20:00FC Livyi BerehQizilqum Zarafshon0 - 1
- 05/02 20:00Samgurali TskhFC Livyi Bereh0 - 1
- 01/02 21:00FC Livyi BerehFratria0 - 0
Lịch thi đấu FC Livyi Bereh sắp tới
- 06/04 19:30Dynamo KyivFC Livyi Bereh? - ?Vòng 23
- 12/04 22:00FC Livyi BerehKolos Kovalyovka? - ?Vòng 24
- 19/04 22:00FC Livyi BerehPolissya Zhytomyr? - ?Vòng 25
- 26/04 22:00ZoryaFC Livyi Bereh? - ?Vòng 26
- 03/05 22:00FC Livyi BerehFC Karpaty Lviv? - ?Vòng 27
- 10/05 22:00FC Inhulets PetroveFC Livyi Bereh? - ?Vòng 28
- 17/05 22:00FC Livyi BerehRukh Vynnyky? - ?Vòng 29
- 24/05 22:00Obolon KievFC Livyi Bereh? - ?Vòng 30
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Victoria Mykolaivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | |
2 | FC Mynai | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20 | T H |
3 | Nyva Ternopil | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
4 | FK Yarud Mariupol | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | H |
5 | Metalurh Zaporizhya | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 18 | B H |
6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | H |
7 | Dinaz Vyshgorod | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 13 | B |
8 | Podillya Khmelnytskyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11 | T |
9 | Kremin Kremenchuk | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 6 | B |