Kết quả FC Livyi Bereh vs Veres, 18h00 ngày 07/03
Kết quả FC Livyi Bereh vs Veres Nhận định, Soi kèo Livyi Bereh Kyiv vs Veres Rivne, 18h00 ngày 7/3 Đối đầu FC Livyi Bereh vs Veres Phong độ FC Livyi Bereh gần đây Phong độ Veres gần đây
- Thứ sáu, Ngày 07/03/202518:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.08-0
0.74O 2.5
1.30U 2.5
0.551
2.62X
2.902
2.50Hiệp 1+0
1.11-0
0.70O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Livyi Bereh vs Veres
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ukraine 2024-2025 » vòng 20
-
FC Livyi Bereh vs Veres: Diễn biến chính
- 11'Semen Vovchenko(OW)1-0
- 23'Mykola Kogut1-0
- 31'1-0Giorgi Kutsia
- 38'1-0Checher D.
- 44'1-0Igor Kharatin
- 59'Dmytro Shastal2-0
- 67'Evgen Banada2-0
- BXH VĐQG Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
FC Livyi Bereh vs Veres: Số liệu thống kê
- FC Livyi BerehVeres
- 3Phạt góc6
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 2Thẻ vàng3
-
- 5Tổng cú sút5
-
- 3Sút trúng cầu môn0
-
- 2Sút ra ngoài5
-
- 10Sút Phạt9
-
- 46%Kiểm soát bóng54%
-
- 45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
- 10Phạm lỗi9
-
- 65Pha tấn công82
-
- 19Tấn công nguy hiểm35
-
BXH VĐQG Ukraine 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dynamo Kyiv | 22 | 16 | 6 | 0 | 46 | 15 | 31 | 54 | T T H T H T |
2 | PFC Oleksandria | 22 | 15 | 5 | 2 | 34 | 16 | 18 | 50 | H T B T T T |
3 | FC Shakhtar Donetsk | 21 | 13 | 5 | 3 | 48 | 16 | 32 | 44 | B T T H H T |
4 | Polissya Zhytomyr | 22 | 10 | 7 | 5 | 30 | 22 | 8 | 37 | T T H T B T |
5 | Kryvbas | 20 | 10 | 5 | 5 | 24 | 19 | 5 | 35 | T T B B H T |
6 | FC Karpaty Lviv | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 23 | 4 | 32 | B B T H H T |
7 | Veres | 22 | 7 | 8 | 7 | 27 | 28 | -1 | 29 | B T T B T H |
8 | Zorya | 21 | 9 | 2 | 10 | 25 | 28 | -3 | 29 | T B T T H B |
9 | Rukh Vynnyky | 22 | 6 | 8 | 8 | 22 | 20 | 2 | 26 | B B B T B B |
10 | LNZ Lebedyn | 22 | 7 | 4 | 11 | 22 | 30 | -8 | 25 | H T B B T B |
11 | FC Livyi Bereh | 21 | 6 | 4 | 11 | 12 | 22 | -10 | 22 | T T B T T B |
12 | Kolos Kovalyovka | 22 | 4 | 9 | 9 | 16 | 19 | -3 | 21 | T B B B B T |
13 | FC Vorskla Poltava | 22 | 5 | 6 | 11 | 17 | 28 | -11 | 21 | B B H H T B |
14 | Obolon Kiev | 23 | 5 | 6 | 12 | 13 | 37 | -24 | 21 | T H B B B T |
15 | FC Inhulets Petrove | 22 | 3 | 7 | 12 | 15 | 34 | -19 | 16 | B T B T H B |
16 | Chernomorets Odessa | 22 | 4 | 3 | 15 | 14 | 35 | -21 | 15 | B T B B B B |
UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation