Kết quả Radnicki Nis vs Vojvodina Novi Sad, 00h30 ngày 27/02
Kết quả Radnicki Nis vs Vojvodina Novi Sad Đối đầu Radnicki Nis vs Vojvodina Novi Sad Phong độ Radnicki Nis gần đây Phong độ Vojvodina Novi Sad gần đây
- Thứ năm, Ngày 27/02/202500:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.94O 2.25
0.85U 2.25
0.951
3.25X
3.102
2.05Hiệp 1+0
1.17-0
0.61O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Radnicki Nis vs Vojvodina Novi Sad
-
Sân vận động: Cair Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Serbia 2024-2025 » vòng 25
-
Radnicki Nis vs Vojvodina Novi Sad: Diễn biến chính
- 6'Jin-ho Jo0-0
- 11'0-0Lazar Romanic
- 19'Vanja Ilic Penalty awarded0-0
- 20'Aleksandar Vojinovic1-0
- 43'Marko Petkovic1-0
- 45'1-1
Njegos Petrovic
- 61'1-2
Lazar Romanic
- 76'1-2Njegos Petrovic
- 79'1-2Lazar Nikolic
- 88'1-3
Uros Nikolic (Assist:Njegos Petrovic)
- 90'1-4
Uros Nikolic (Assist:Vukan Savicevic)
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Radnicki Nis vs Vojvodina Novi Sad: Số liệu thống kê
- Radnicki NisVojvodina Novi Sad
- 2Phạt góc7
-
- 0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
- 1Thẻ vàng3
-
- 1Thẻ đỏ0
-
- 5Tổng cú sút19
-
- 1Sút trúng cầu môn10
-
- 4Sút ra ngoài9
-
- 12Sút Phạt26
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 203Số đường chuyền418
-
- 26Phạm lỗi12
-
- 0Việt vị1
-
- 7Cứu thua0
-
- 12Rê bóng thành công19
-
- 4Đánh chặn8
-
- 0Woodwork1
-
- 7Thử thách12
-
- 89Pha tấn công104
-
- 43Tấn công nguy hiểm77
-
BXH VĐQG Serbia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Crvena Zvezda | 29 | 27 | 2 | 0 | 103 | 21 | 82 | 83 | H T T T T T |
2 | Partizan Belgrade | 29 | 17 | 9 | 3 | 56 | 29 | 27 | 60 | H T T T T H |
3 | OFK Beograd | 29 | 13 | 7 | 9 | 39 | 36 | 3 | 46 | H T T B T T |
4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 29 | 13 | 6 | 10 | 47 | 38 | 9 | 45 | T T H B H B |
5 | Mladost Lucani | 29 | 11 | 9 | 9 | 31 | 32 | -1 | 42 | T B H B H H |
6 | Vojvodina Novi Sad | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 39 | 6 | 39 | B T B T B B |
7 | Cukaricki Stankom | 29 | 10 | 9 | 10 | 37 | 38 | -1 | 39 | T B H B B T |
8 | Novi Pazar | 29 | 11 | 6 | 12 | 43 | 51 | -8 | 39 | T B T B T H |
9 | Backa Topola | 29 | 11 | 5 | 13 | 46 | 44 | 2 | 38 | B T B T T H |
10 | FK Zeleznicar Pancevo | 29 | 9 | 8 | 12 | 37 | 36 | 1 | 35 | B H T T B B |
11 | IMT Novi Beograd | 29 | 9 | 7 | 13 | 35 | 46 | -11 | 34 | T H B T T H |
12 | FK Napredak Krusevac | 29 | 9 | 7 | 13 | 29 | 40 | -11 | 34 | B H B T B T |
13 | FK Spartak Zlatibor Voda | 30 | 8 | 10 | 12 | 26 | 40 | -14 | 34 | T T B B H B |
14 | Radnicki Nis | 29 | 8 | 7 | 14 | 37 | 56 | -19 | 31 | H B B B H B |
15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 25 | 52 | -27 | 31 | H B B B T T |
16 | Jedinstvo UB | 29 | 4 | 3 | 22 | 22 | 60 | -38 | 15 | B B T B H B |
Title Play-offs Relegation Play-offs