Kết quả F91 Dudelange vs Swift Hesperange, 23h00 ngày 23/11

VĐQG Luxembourg 2024-2025 » vòng 13

  • F91 Dudelange vs Swift Hesperange: Diễn biến chính

  • 8'
    Samir Hadji (Assist:Evan Rotundo) goal 
    1-0
  • 13'
    1-1
    goal Dejvid Sinani (Assist:Lucas Correia)
  • 31'
    Evan Rotundo (Assist:Bruno Freire) goal 
    2-1
  • 45'
    Chris Stumpf
    2-1
  • 45'
    2-2
    goal Dominik Stolz
  • 50'
    Chris Stumpf (Assist:Miguel Goncalves) goal 
    3-2
  • 55'
    Mehdi Kirch
    3-2
  • 64'
    Antonio Luisi
    3-2
  • 70'
    Chris Stumpf
    3-2
  • 71'
    Ivan Englaro
    3-2
  • 81'
    3-2
    Mohamed Ali Gueddar
  • 84'
    3-3
    goal Karim Bouhmidi (Assist:Nego Ekofo)
  • 86'
    3-3
    Mathis Lemeray
  • 89'
    Vincent Decker (Assist:Evan Rotundo) goal 
    4-3
  • 90'
    Evan Rotundo
    4-3
  • 90'
    Bruno Freire
    4-3
  • 90'
    4-3
    Nego Ekofo
  • BXH VĐQG Luxembourg
  • BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
  • F91 Dudelange vs Swift Hesperange: Số liệu thống kê

  • F91 Dudelange
    Swift Hesperange
  • 1
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 7
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng
    64%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     

BXH VĐQG Luxembourg 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Red Boys Differdange 23 21 1 1 57 5 52 64 T T T T T T
2 F91 Dudelange 23 14 5 4 51 26 25 47 T T H B T H
3 Swift Hesperange 23 13 6 4 47 21 26 45 H T H B T T
4 Progres Niedercorn 23 12 7 4 39 22 17 43 H B H T T T
5 UNA Strassen 23 12 6 5 42 19 23 42 T H T T B B
6 Racing Union Luxemburg 23 12 4 7 36 20 16 40 B T H T B B
7 US Mondorf-les-Bains 23 11 5 7 38 30 8 38 B H T B T T
8 CS Petange 23 9 7 7 28 17 11 34 T H B T T T
9 Jeunesse Esch 23 8 8 7 33 37 -4 32 H B B T H B
10 Hostert 23 9 3 11 41 49 -8 30 T H T T B H
11 Victoria Rosport 23 7 8 8 23 34 -11 29 H H H H H T
12 FC Wiltz 71 23 6 2 15 26 47 -21 20 T B B B B B
13 Bettembourg 23 6 1 16 24 45 -21 19 B B T B T B
14 Rodange 91 23 4 5 14 31 56 -25 17 B H H B B T
15 Mondercange 23 2 3 18 15 51 -36 9 B T B H B B
16 Fola Esch 23 2 1 20 12 64 -52 7 B B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation