Kết quả Deportivo Saprissa vs Puntarenas, 09h00 ngày 13/02
Kết quả Deportivo Saprissa vs Puntarenas Nhận định, Soi kèo Deportivo Saprissa vs Puntarenas, 9h00 ngày 13/2 Đối đầu Deportivo Saprissa vs Puntarenas Phong độ Deportivo Saprissa gần đây Phong độ Puntarenas gần đây
- Thứ năm, Ngày 13/02/202509:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.82+1
1.00O 2.5
0.82U 2.5
0.981
1.45X
4.102
6.00Hiệp 1-0.5
1.07+0.5
0.77O 0.5
0.30U 0.5
2.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo Saprissa vs Puntarenas
-
Sân vận động: Ricardo Saprissa
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Costa Rica 2024-2025 » vòng 4
-
Deportivo Saprissa vs Puntarenas: Diễn biến chính
- 17'0-0Alexis Cundumi
- 21'0-0Kliver Gomez
- 64'Joseph Mora0-0
- 74'Fidel Escobar Mendieta0-0
- BXH VĐQG Costa Rica
- BXH bóng đá Costa mới nhất
-
Deportivo Saprissa vs Puntarenas: Số liệu thống kê
- Deportivo SaprissaPuntarenas
- 10Phạt góc5
-
- 7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 5Tổng cú sút4
-
- 5Sút trúng cầu môn2
-
- 0Sút ra ngoài2
-
- 58%Kiểm soát bóng42%
-
- 60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
- 17Phạm lỗi14
-
- 2Việt vị2
-
- 2Cứu thua5
-
BXH VĐQG Costa Rica 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Herediano | 16 | 9 | 5 | 2 | 28 | 14 | 14 | 32 | H B T T B H |
2 | Puntarenas | 15 | 9 | 5 | 1 | 21 | 11 | 10 | 32 | H T H T T B |
3 | Alajuelense | 15 | 7 | 8 | 0 | 19 | 9 | 10 | 29 | H H T H H T |
4 | Cartagines Deportiva SA | 16 | 7 | 4 | 5 | 18 | 12 | 6 | 25 | B H H T T H |
5 | Deportivo Saprissa | 16 | 7 | 4 | 5 | 17 | 15 | 2 | 25 | B T H B T T |
6 | Santos De Guapiles | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 18 | -2 | 19 | H B H T T B |
7 | Perez Zeledon | 16 | 5 | 4 | 7 | 11 | 14 | -3 | 19 | T H B B B T |
8 | Municipal Liberia | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 18 | -2 | 17 | B B T H H T |
9 | Sporting San Jose | 16 | 5 | 2 | 9 | 16 | 25 | -9 | 17 | T B B B T B |
10 | AD Guanacasteca | 16 | 3 | 6 | 7 | 11 | 17 | -6 | 15 | B H B H B H |
11 | AD San Carlos | 16 | 2 | 6 | 8 | 10 | 18 | -8 | 12 | T B H H T B |
12 | Santa Ana | 16 | 2 | 6 | 8 | 16 | 28 | -12 | 12 | H H H B B H |
Title Play-offs