Kết quả Perth Glory (Youth) vs Dianella White Eagles, 15h00 ngày 29/09
Kết quả Perth Glory (Youth) vs Dianella White Eagles Phong độ Perth Glory (Youth) gần đây Phong độ Dianella White Eagles gần đây
- Chủ nhật, Ngày 29/09/202415:00
- Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2024Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.86+0.75
0.86O 3.5
0.91U 3.5
0.811
1.62X
4.752
3.60Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
0.91O 1.5
0.98U 1.5
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Perth Glory (Youth) vs Dianella White Eagles
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
Tây Úc 2024 » vòng
-
Perth Glory (Youth) vs Dianella White Eagles: Diễn biến chính
- 2'Abdelelah Faisal1-0
- 17'Khoa Ngo2-0
- 32'Adam Bugarija3-0
- 35'Khoa Ngo4-0
- 48'Jaylan Pearman5-0
- 50'Adam Bugarija6-0
- 52'Jaylan Pearman7-0
- 56'Daniel Jankuloski8-0
- 79'Jaylan Pearman9-0
- 84'Joel Anasmo10-0
- 90'Sebastian Despotovski11-0
- BXH Tây Úc
- BXH bóng đá Australia mới nhất
-
Perth Glory (Youth) vs Dianella White Eagles: Số liệu thống kê
- Perth Glory (Youth)Dianella White Eagles
- 4Phạt góc0
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng0
-
- 29Tổng cú sút7
-
- 25Sút trúng cầu môn5
-
- 4Sút ra ngoài2
-
- 61Pha tấn công38
-
- 63Tấn công nguy hiểm29
-
BXH Tây Úc 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Olympic Kingsway SC | 22 | 16 | 4 | 2 | 60 | 27 | 33 | 52 | T T T T T H |
2 | Perth RedStar | 22 | 14 | 4 | 4 | 44 | 29 | 15 | 46 | H B T T B T |
3 | Fremantle City | 22 | 11 | 3 | 8 | 46 | 36 | 10 | 36 | H T B B T B |
4 | Floreat Athena | 22 | 11 | 3 | 8 | 43 | 33 | 10 | 36 | B H T B T T |
5 | Stirling Macedonia | 22 | 11 | 3 | 8 | 42 | 40 | 2 | 36 | T T H T B B |
6 | Bayswater City | 22 | 9 | 6 | 7 | 53 | 39 | 14 | 33 | T B T T B H |
7 | Armadale SC | 22 | 8 | 7 | 7 | 54 | 43 | 11 | 31 | H T B B T H |
8 | Western Knights | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 33 | 2 | 29 | B T T B H T |
9 | Balcatta FC | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 42 | -12 | 24 | H H H T B H |
10 | Perth SC | 22 | 6 | 5 | 11 | 45 | 54 | -9 | 23 | H B B T T H |
11 | Perth Glory (Youth) | 22 | 3 | 5 | 14 | 35 | 68 | -33 | 14 | B B B B H H |
12 | Inglewood United | 22 | 2 | 3 | 17 | 23 | 66 | -43 | 9 | H B B B B B |
Title Play-offs Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW