Phong độ Kaizer Chiefs gần đây, KQ Kaizer Chiefs mới nhất
Phong độ Kaizer Chiefs gần đây
- 06/04/2025Kaizer ChiefsTS Galaxy1 - 0D
- 29/03/2025Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs1 - 1L
- 16/03/2025Richards BayKaizer Chiefs0 - 0L
- 13/03/2025Kaizer ChiefsCape Town City0 - 0D
- 05/03/2025Kaizer ChiefsMagesi0 - 0W
- 01/03/2025Mamelodi SundownsKaizer Chiefs1 - 0L
- 19/02/20251 Kaizer ChiefsSupersport United1 - 2L
- 08/02/2025Stellenbosch FCKaizer Chiefs0 - 1W
- 08/03/2025Stellenbosch FCKaizer Chiefs 10 - 1W
- 15/02/2025Kaizer ChiefsChippa United1 - 0W
Thống kê phong độ Kaizer Chiefs gần đây, KQ Kaizer Chiefs mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Kaizer Chiefs gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Cúp liên đoàn Nam Phi | 2 | 2 | 0 | 0 |
- VĐQG Nam Phi | 8 | 2 | 2 | 4 |
Phong độ Kaizer Chiefs gần đây: theo giải đấu
- 08/03/2025Stellenbosch FCKaizer Chiefs 10 - 1W
- 15/02/2025Kaizer ChiefsChippa United1 - 0W
- 06/04/2025Kaizer ChiefsTS Galaxy1 - 0D
- 29/03/2025Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs1 - 1L
- 16/03/2025Richards BayKaizer Chiefs0 - 0L
- 13/03/2025Kaizer ChiefsCape Town City0 - 0D
- 05/03/2025Kaizer ChiefsMagesi0 - 0W
- 01/03/2025Mamelodi SundownsKaizer Chiefs1 - 0L
- 19/02/20251 Kaizer ChiefsSupersport United1 - 2L
- 08/02/2025Stellenbosch FCKaizer Chiefs0 - 1W
- Kết quả Kaizer Chiefs mới nhất ở giải Cúp liên đoàn Nam Phi
- Kết quả Kaizer Chiefs mới nhất ở giải VĐQG Nam Phi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kaizer Chiefs gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Kaizer Chiefs (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Kaizer Chiefs (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Nam Phi mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mamelodi Sundowns | 23 | 19 | 1 | 3 | 51 | 14 | 37 | 58 | T T T H T B |
2 | Orlando Pirates | 20 | 15 | 1 | 4 | 32 | 14 | 18 | 46 | T B T H T T |
3 | Sekhukhune United | 23 | 11 | 4 | 8 | 31 | 27 | 4 | 37 | T B B T B T |
4 | TS Galaxy | 25 | 9 | 9 | 7 | 30 | 26 | 4 | 36 | T H T T B H |
5 | Stellenbosch FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 17 | 10 | 35 | T H T H T B |
6 | Polokwane City FC | 24 | 9 | 7 | 8 | 18 | 19 | -1 | 34 | H H B B T B |
7 | AmaZulu | 25 | 10 | 3 | 12 | 28 | 32 | -4 | 33 | T H B B B T |
8 | Kaizer Chiefs | 24 | 8 | 6 | 10 | 24 | 29 | -5 | 30 | B T H B B H |
9 | Chippa United | 22 | 8 | 5 | 9 | 21 | 18 | 3 | 29 | B H B T T H |
10 | Lamontville Golden Arrows | 21 | 7 | 7 | 7 | 17 | 21 | -4 | 28 | B H T B T H |
11 | Magesi | 24 | 7 | 5 | 12 | 14 | 25 | -11 | 26 | B T B T T T |
12 | Marumo Gallants FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 26 | T B B T T H |
13 | Richards Bay | 24 | 6 | 6 | 12 | 15 | 23 | -8 | 24 | H T B T B B |
14 | Cape Town City | 25 | 6 | 6 | 13 | 14 | 29 | -15 | 24 | B H H B H B |
15 | Supersport United | 23 | 5 | 8 | 10 | 13 | 23 | -10 | 23 | T B H B H H |
16 | Royal AM | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | T B B H B B |
CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi