Phong độ FK Aktobe Lento gần đây, KQ FK Aktobe Lento mới nhất
Phong độ FK Aktobe Lento gần đây
- 30/03/2025FK AtyrauFK Aktobe Lento0 - 2W
- 09/03/2025FK Aktobe LentoTuran Turkistan1 - 0W
- 01/03/2025OrdabasyFK Aktobe Lento0 - 0D
- 10/11/2024FK Aktobe LentoTuran Turkistan1 - 0W
- 03/11/2024FC Shakhtyor KaragandyFK Aktobe Lento0 - 1W
- 22/02/20251 FC Kairat AlmatyFK Aktobe Lento0 - 0L
- 17/02/2025Terek GroznyFK Aktobe Lento0 - 0W
- 09/02/2025Kolos KovalyovkaFK Aktobe Lento0 - 1W
- 29/01/2025KF DukagjiniFK Aktobe Lento0 - 0D
- 19/01/2025Lokomotiv SofiaFK Aktobe Lento1 - 1L
Thống kê phong độ FK Aktobe Lento gần đây, KQ FK Aktobe Lento mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ FK Aktobe Lento gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 4 | 2 | 1 | 1 |
- VĐQG Kazakhstan | 5 | 4 | 1 | 0 |
- Siêu Cúp Kazakhstan | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ FK Aktobe Lento gần đây: theo giải đấu
- 17/02/2025Terek GroznyFK Aktobe Lento0 - 0W
- 09/02/2025Kolos KovalyovkaFK Aktobe Lento0 - 1W
- 29/01/2025KF DukagjiniFK Aktobe Lento0 - 0D
- 19/01/2025Lokomotiv SofiaFK Aktobe Lento1 - 1L
- 30/03/2025FK AtyrauFK Aktobe Lento0 - 2W
- 09/03/2025FK Aktobe LentoTuran Turkistan1 - 0W
- 01/03/2025OrdabasyFK Aktobe Lento0 - 0D
- 10/11/2024FK Aktobe LentoTuran Turkistan1 - 0W
- 03/11/2024FC Shakhtyor KaragandyFK Aktobe Lento0 - 1W
- 22/02/20251 FC Kairat AlmatyFK Aktobe Lento0 - 0L
- Kết quả FK Aktobe Lento mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Aktobe Lento mới nhất ở giải VĐQG Kazakhstan
- Kết quả FK Aktobe Lento mới nhất ở giải Siêu Cúp Kazakhstan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Aktobe Lento gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Aktobe Lento (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
FK Aktobe Lento (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lokomotiv Astana | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 10 | H T T T |
2 | Tobol Kostanai | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | T H H T |
3 | FC Kairat Almaty | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | H T T |
4 | FK Aktobe Lento | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | H T T |
5 | Turan Turkistan | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 | T B B T |
6 | FK Yelimay Semey | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | B T H |
7 | Zhenis | 4 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | H H H H |
8 | Okzhetpes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H B |
9 | FC Zhetysu Taldykorgan | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | H H B H |
10 | FK Atyrau | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | T B B |
11 | Kaisar Kyzylorda | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | H B H |
12 | Ulytau Zhezkazgan | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | B H H |
13 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | H B H B |
14 | Ordabasy | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | -5 | 2 | H B H B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kazakhstan