Kết quả Paris FC vs Lorient, 20h00 ngày 08/03

Hạng 2 Pháp 2024-2025 » vòng 26

  • Paris FC vs Lorient: Diễn biến chính

  • 12'
    Mathieu Cafaro (Assist:Nouha Dicko) goal 
    1-0
  • 22'
    Ilan Kebbal
    1-0
  • 25'
    Samir Sophian Chergui
    1-0
  • 25'
    1-1
    goal Sambou Soumano
  • 31'
    Mathieu Cafaro
    1-1
  • 35'
    Jean-Philippe Krasso (Assist:Mathieu Cafaro) goal 
    2-1
  • 38'
    Jean-Philippe Krasso goal 
    3-1
  • 46'
    Tuomas Ollila  
    Thibault De Smet  
    3-1
  • 53'
    3-1
     Pablo Pagis
     Jean Victor Makengo
  • 55'
    Julien Lopez  
    Mathieu Cafaro  
    3-1
  • 61'
    3-1
    Silva de Almeida Igor
  • 65'
    Vincent Marchetti  
    Nouha Dicko  
    3-1
  • 71'
    3-2
    goal Eli Junior Kroupi
  • 72'
    3-2
     Joel Mvuka
     Panos Katseris
  • 72'
    3-2
     Mohamed Bamba
     Sambou Soumano
  • 75'
    Julien Lopez
    3-2
  • 79'
    Alimani Gory  
    Ilan Kebbal  
    3-2
  • 79'
    Pierre Yves Hamel  
    Jean-Philippe Krasso  
    3-2
  • 87'
    3-2
     Bandiougou Fadiga
     Arthur Avom
  • 90'
    3-2
    Pablo Pagis
  • Paris FC vs Lorient: Đội hình chính và dự bị

  • Paris FC4-4-2
    16
    Obed Nkambadio
    28
    Thibault De Smet
    15
    Thimothee Kolodziejczak
    5
    Mamadou Mbow
    31
    Samir Sophian Chergui
    10
    Ilan Kebbal
    17
    Adama Camara
    21
    Maxime Baila Lopez
    13
    Mathieu Cafaro
    12
    Nouha Dicko
    11
    Jean-Philippe Krasso
    28
    Sambou Soumano
    77
    Panos Katseris
    17
    Jean Victor Makengo
    62
    Arthur Avom
    22
    Eli Junior Kroupi
    6
    Laurent Abergel
    2
    Silva de Almeida Igor
    15
    Julien Laporte
    3
    Montassar Talbi
    44
    Darlin Yongwa
    38
    Yvon Mvogo
    Lorient4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 8Lohann Doucet
    7Alimani Gory
    29Pierre Yves Hamel
    20Julien Lopez
    4Vincent Marchetti
    2Tuomas Ollila
    1Remy Riou
    Mohamed Bamba 9
    Bandiougou Fadiga 75
    Isaac James 66
    Benjamin Leroy 1
    Formose Mendy 5
    Joel Mvuka 93
    Pablo Pagis 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stephane Gilli
    Regis Le Bris
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Paris FC vs Lorient: Số liệu thống kê

  • Paris FC
    Lorient
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 437
    Số đường chuyền
    373
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 29
    Long pass
    16
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    110
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lorient 28 18 4 6 51 27 24 58 T B T B T T
2 Paris FC 29 18 4 7 48 30 18 58 T T T B T T
3 Metz 28 16 8 4 49 22 27 56 T B T T T T
4 Guingamp 28 15 3 10 46 33 13 48 B H B T T T
5 USL Dunkerque 28 15 3 10 41 36 5 48 T T T B B B
6 Stade Lavallois MFC 29 12 7 10 37 29 8 43 T B T T B B
7 Bastia 29 9 14 6 32 28 4 41 T B T B T H
8 FC Annecy 29 11 8 10 34 39 -5 41 B B B H B H
9 Grenoble 29 11 7 11 35 34 1 40 H B H H B T
10 Pau FC 28 9 10 9 31 37 -6 37 B H T B H T
11 Ajaccio 29 11 4 14 27 36 -9 37 T B H T B T
12 Rodez Aveyron 29 9 8 12 48 45 3 35 H B T H H T
13 Amiens 29 10 4 15 30 44 -14 34 H B B T H B
14 Troyes 28 10 3 15 29 29 0 33 B B T T B B
15 Red Star FC 93 28 9 6 13 30 43 -13 33 T B T T B H
16 Martigues 29 8 4 17 22 44 -22 28 T T B H T B
17 Clermont 29 6 9 14 23 38 -15 27 B B B H H B
18 Caen 28 5 4 19 25 44 -19 19 B H T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation