Đối đầu Fakel vs Terek Grozny, 19h15 ngày 05/4
Kết quả Fakel vs Terek Grozny Đối đầu Fakel vs Terek Grozny Phong độ Fakel gần đây Phong độ Terek Grozny gần đây
VĐQG Nga 2024-2025: Fakel vs Terek Grozny
- Giải đấu: VĐQG NgaMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 19:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fakel vs Terek Grozny trước đây
- 19/10/2024Terek Grozny2 - 3Fakel2 - 1W
- 25/05/2024Fakel2 - 0Terek Grozny1 - 0W
- 04/11/2023Terek Grozny1 - 2Fakel1 - 0W
- 16/04/2023Fakel1 - 1Terek Grozny0 - 1D
- 25/07/2022Terek Grozny2 - 1Fakel1 - 1L
- 06/02/2022Fakel3 - 3Terek Grozny0 - 1D
- 21/09/2016Fakel1 - 1Terek Grozny1 - 0D
- 26/09/2006Fakel2 - 1Terek Grozny1 - 0W
- 07/06/2006Terek Grozny1 - 3Fakel1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Fakel vs Terek Grozny
- Thống kê lịch sử đối đầu Fakel vs Terek Grozny: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
9 | 5 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fakel vs Terek Grozny: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Nga | 5 | 3 | 1 | 1 |
Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc Gia Nga | 1 | 0 | 1 | 0 |
Hạng nhất Nga | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fakel vs Terek Grozny: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Fakel (sân nhà) | 5 | 2 | 3 | 0 |
Fakel (sân khách) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fakel thắng
Bại: là số trận Fakel thua
Thắng: là số trận Fakel thắng
Bại: là số trận Fakel thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nga mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fakel và Terek Grozny trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nga 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Krasnodar | 22 | 14 | 7 | 1 | 44 | 13 | 31 | 49 | B H H T T T |
2 | Zenit St. Petersburg | 22 | 14 | 4 | 4 | 44 | 14 | 30 | 46 | B B H T B T |
3 | Spartak Moscow | 22 | 13 | 5 | 4 | 41 | 17 | 24 | 44 | T T T B T H |
4 | Dynamo Moscow | 22 | 12 | 6 | 4 | 48 | 24 | 24 | 42 | H T H T B T |
5 | CSKA Moscow | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 15 | 18 | 41 | H T H T T T |
6 | Lokomotiv Moscow | 22 | 12 | 4 | 6 | 38 | 34 | 4 | 40 | B H H H T B |
7 | Rostov FK | 22 | 9 | 6 | 7 | 35 | 33 | 2 | 33 | T T H T B T |
8 | Rubin Kazan | 23 | 9 | 6 | 8 | 30 | 34 | -4 | 33 | T B T T B H |
9 | Akron Togliatti | 22 | 7 | 4 | 11 | 28 | 41 | -13 | 25 | T T B T B B |
10 | Khimki | 22 | 5 | 8 | 9 | 26 | 37 | -11 | 23 | T B T B H T |
11 | Krylya Sovetov | 23 | 6 | 5 | 12 | 26 | 38 | -12 | 23 | B H B B T H |
12 | FK Makhachkala | 22 | 4 | 9 | 9 | 16 | 24 | -8 | 21 | H B H B T B |
13 | Terek Grozny | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 35 | -15 | 20 | T T H H H H |
14 | FK Nizhny Novgorod | 23 | 5 | 4 | 14 | 18 | 43 | -25 | 19 | B T B B B B |
15 | Fakel | 23 | 2 | 9 | 12 | 11 | 34 | -23 | 15 | B B B B B H |
16 | Gazovik Orenburg | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 43 | -22 | 14 | B B B T B T |
Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: