Terek Grozny: tin tức, thông tin website facebook
CLB Terek Grozny: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Terek Grozny |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1958 |
Bóng đá quốc gia nào? | Nga |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nga |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Futbol'nyy klub «Terek» Groznyy, Leningradskiy prospekt, 39-A, 125167 g.Moskva, Russia |
Sân vận động | Akhmat Arena |
Sức chứa sân vận động | 10,000 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Miroslav Romashchenko |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.terek-grozny.ru/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Terek Grozny mới nhất
- 05/04 19:15FakelTerek Grozny0 - 0Vòng 23
- 30/03 20:30Terek GroznySpartak Moscow0 - 0Vòng 22
- 15/03 18:30KhimkiTerek Grozny0 - 0Vòng 21
- 08/03 00:15Lokomotiv MoscowTerek Grozny1 - 1Vòng 20
- 01/03 23:00Terek GroznyRubin Kazan1 - 1Vòng 19
- 12/03 00:00FC KrasnodarTerek Grozny0 - 0
- 22/02 21:00Terek GroznySogdiana Jizak1 - 0
- 17/02 21:30Terek GroznyFK Aktobe Lento0 - 0
- 16/02 21:151 FK MakhachkalaTerek Grozny 10 - 0
- 09/02 20:00Terek GroznyKyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Lịch thi đấu Terek Grozny sắp tới
- 12/04 23:30Terek GroznyRostov FK? - ?Vòng 24
- 19/04 23:30FC KrasnodarTerek Grozny? - ?Vòng 25
- 27/04 21:00FK Nizhny NovgorodTerek Grozny? - ?Vòng 26
- 04/05 21:00Terek GroznyCSKA Moscow? - ?Vòng 27
- 11/05 21:00Akron TogliattiTerek Grozny? - ?Vòng 28
- 18/05 21:00Terek GroznyFK Makhachkala? - ?Vòng 29
- 24/05 21:00Zenit St. PetersburgTerek Grozny? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Nga mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Krasnodar | 22 | 14 | 7 | 1 | 44 | 13 | 31 | 49 | B H H T T T |
2 | Zenit St. Petersburg | 22 | 14 | 4 | 4 | 44 | 14 | 30 | 46 | B B H T B T |
3 | Spartak Moscow | 22 | 13 | 5 | 4 | 41 | 17 | 24 | 44 | T T T B T H |
4 | Dynamo Moscow | 22 | 12 | 6 | 4 | 48 | 24 | 24 | 42 | H T H T B T |
5 | CSKA Moscow | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 15 | 18 | 41 | H T H T T T |
6 | Lokomotiv Moscow | 22 | 12 | 4 | 6 | 38 | 34 | 4 | 40 | B H H H T B |
7 | Rostov FK | 22 | 9 | 6 | 7 | 35 | 33 | 2 | 33 | T T H T B T |
8 | Rubin Kazan | 23 | 9 | 6 | 8 | 30 | 34 | -4 | 33 | T B T T B H |
9 | Akron Togliatti | 22 | 7 | 4 | 11 | 28 | 41 | -13 | 25 | T T B T B B |
10 | Khimki | 22 | 5 | 8 | 9 | 26 | 37 | -11 | 23 | T B T B H T |
11 | Krylya Sovetov | 23 | 6 | 5 | 12 | 26 | 38 | -12 | 23 | B H B B T H |
12 | FK Makhachkala | 22 | 4 | 9 | 9 | 16 | 24 | -8 | 21 | H B H B T B |
13 | Terek Grozny | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 35 | -15 | 20 | T T H H H H |
14 | FK Nizhny Novgorod | 23 | 5 | 4 | 14 | 18 | 43 | -25 | 19 | B T B B B B |
15 | Fakel | 23 | 2 | 9 | 12 | 11 | 34 | -23 | 15 | B B B B B H |
16 | Gazovik Orenburg | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 43 | -22 | 14 | B B B T B T |
Relegation Play-offs Relegation