Kết quả Bettembourg vs CS Petange, 23h30 ngày 23/02

VĐQG Luxembourg 2024-2025 » vòng 18

  • Bettembourg vs CS Petange: Diễn biến chính

  • 20'
    Andre Manuel Silva Moreira
    0-0
  • 22'
    0-0
    Edin Osmanovic
  • 24'
    0-0
    Dino Sabotic
  • 55'
    Silva D. (Assist:Quissumgo Maconda MButa) goal 
    1-0
  • 63'
    1-1
    goal Wilson Kamavuaka (Assist:Belmin Muratovic)
  • 64'
    Hearvin Djetou
    1-1
  • 64'
    Hearvin Djetou
    1-1
  • 73'
    1-2
    goal Figueiredo L. (Assist:Belmin Muratovic)
  • 81'
    1-3
    goal Oscar Faulds (Assist:Goncalves R.)
  • 82'
    Romario
    1-3
  • 90'
    1-3
    Mylan Yans
  • BXH VĐQG Luxembourg
  • BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
  • Bettembourg vs CS Petange: Số liệu thống kê

  • Bettembourg
    CS Petange
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH VĐQG Luxembourg 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Red Boys Differdange 22 20 1 1 55 5 50 61 T T T T T T
2 F91 Dudelange 22 14 4 4 50 25 25 46 B T T H B T
3 Progres Niedercorn 23 12 7 4 39 22 17 43 H B H T T T
4 Swift Hesperange 22 12 6 4 44 20 24 42 H H T H B T
5 UNA Strassen 23 12 6 5 42 19 23 42 T H T T B B
6 Racing Union Luxemburg 22 12 4 6 36 19 17 40 B B T H T B
7 US Mondorf-les-Bains 22 10 5 7 36 30 6 35 B B H T B T
8 Jeunesse Esch 22 8 8 6 33 35 -2 32 H H B B T H
9 CS Petange 22 8 7 7 27 17 10 31 H T H B T T
10 Hostert 22 9 2 11 40 48 -8 29 T T H T T B
11 Victoria Rosport 22 6 8 8 21 33 -12 26 T H H H H H
12 FC Wiltz 71 22 6 2 14 25 44 -19 20 B T B B B B
13 Bettembourg 22 6 1 15 23 43 -20 19 B B B T B T
14 Rodange 91 22 3 5 14 29 56 -27 14 T B H H B B
15 Mondercange 22 2 3 17 15 49 -34 9 H B T B H B
16 Fola Esch 22 2 1 19 12 62 -50 7 B B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation