Kết quả Hapoel Haifa vs Maccabi Netanya, 01h15 ngày 03/02

VĐQG Israel 2024-2025 » vòng 21

  • Hapoel Haifa vs Maccabi Netanya: Diễn biến chính

  • 12'
    0-1
    goal Maor Levi (Assist:Freddy Vargas)
  • 23'
    0-2
    goal Igor Zlatanovic (Assist:Maxim Plakushchenko)
  • 34'
    Thiemoko Diarra (Assist:Aboubacar Doumbia) goal 
    1-2
  • 42'
    Dramane Salou
    1-2
  • 45'
    1-2
    Djetei Mohamed
  • 51'
    1-3
    goal Igor Zlatanovic (Assist:Rotem Keller)
  • 76'
    1-3
    Rotem Keller Goal Disallowed
  • 90'
    1-3
    Freddy Vargas
  • 90'
    Itay Buganim
    1-3
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Haifa vs Maccabi Netanya: Số liệu thống kê

  • Hapoel Haifa
    Maccabi Netanya
  • 4
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 70%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    30%
  •  
     
  • 490
    Số đường chuyền
    349
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    22
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hapoel Beer Sheva 20 15 3 2 40 13 27 48 H T T T T B
2 Maccabi Tel Aviv 19 12 5 2 42 21 21 41 T T H T H T
3 Maccabi Haifa 20 12 4 4 43 21 22 40 T T B T H T
4 Beitar Jerusalem 20 12 3 5 41 27 14 39 H B T B T T
5 Hapoel Haifa 21 9 4 8 29 22 7 31 B T B T H B
6 Maccabi Netanya 21 9 2 10 34 33 1 29 T T T B T T
7 Maccabi Bnei Raina 21 8 4 9 24 26 -2 28 B H T B H T
8 Hapoel Kiryat Shmona 21 8 3 10 20 32 -12 27 B B B B H T
9 Hapoel Jerusalem 21 6 6 9 25 29 -4 24 T H B B H T
10 Hapoel Bnei Sakhnin FC 20 5 6 9 16 27 -11 21 T H B H B B
11 Maccabi Petah Tikva FC 21 5 6 10 19 37 -18 21 H B T T B H
12 Ironi Tiberias 21 4 8 9 15 28 -13 20 T H H T H B
13 Ashdod MS 21 3 6 12 28 42 -14 15 B B H B H H
14 Hapoel Hadera 21 1 10 10 18 36 -18 13 H B H B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs