Đối đầu Hapoel Herzliya vs Ironi Modiin, 22h00 ngày 03/4

Israel B League 2024-2025: Hapoel Herzliya vs Ironi Modiin

  • Giải đấu: Israel B League
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 03/4/2025 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Hapoel Herzliya vs Ironi Modiin trước đây

  • 10/12/2024
    Ironi Modiin
    2 - 1
    Hapoel Herzliya
    0 - 0
    L
  • 23/02/2024
    Hapoel Herzliya
    0 - 1
    Ironi Modiin
    0 - 0
    L
  • 13/09/2023
    Ironi Modiin
    4 - 4
    Hapoel Herzliya
    1 - 2
    D
  • 17/02/2023
    Hapoel Herzliya
    1 - 2
    Ironi Modiin
    0 - 0
    L
  • 14/10/2022
    Ironi Modiin
    0 - 3
    Hapoel Herzliya
    0 - 2
    W

Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Herzliya vs Ironi Modiin

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Herzliya vs Ironi Modiin: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 1 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Herzliya vs Ironi Modiin: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Israel B League 5 1 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Herzliya vs Ironi Modiin: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Hapoel Herzliya (sân nhà) 2 0 0 2
Hapoel Herzliya (sân khách) 3 1 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Herzliya thắng
Bại: là số trận Hapoel Herzliya thua

BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel HerzliyaIroni Modiin trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Israel B League 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ironi Modiin 27 17 8 2 42 12 30 59 T T H H T H
2 Hapoel Herzliya 27 17 6 4 47 24 23 57 H T H T T T
3 Agudat Sport Nordia Jerusalem 29 17 5 7 50 28 22 56 T T T T B T
4 Sport Club Dimona 28 14 5 9 41 28 13 47 B B T H T B
5 Maccabi Yavne 27 13 6 8 41 31 10 45 H T T B B B
6 MS Jerusalem 27 11 9 7 44 36 8 42 H T T B T H
7 Hapoel Holon Yaniv 27 10 11 6 34 24 10 41 B H B B B H
8 SC Maccabi Ashdod 27 10 9 8 31 22 9 39 H H H B H B
9 AS Ashdod 27 10 8 9 42 28 14 38 B T B H T B
10 Shimshon Tel Aviv 28 9 10 9 33 30 3 37 B H H H T B
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 28 7 10 11 31 33 -2 31 T H B T T H
12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 27 7 10 10 21 30 -9 31 B H T B T T
13 Hapoel Azor 28 8 7 13 27 45 -18 31 T H H B T B
14 Tzeirey Tira 29 6 8 15 24 44 -20 26 H H B T B T
15 MS Hapoel Lod 29 6 6 17 27 57 -30 24 H B B B T H
16 Maccabi Shaarayim 27 4 8 15 19 35 -16 20 B B H B B T
17 Shimshon Kafr Qasim 18 0 2 16 9 56 -47 2 B B B B B B

Cập nhật: