Kết quả Maccabi Shaarayim vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot, 17h35 ngày 04/04
Kết quả Maccabi Shaarayim vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot Đối đầu Maccabi Shaarayim vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot Phong độ Maccabi Shaarayim gần đây Phong độ Hapoel Marmorek lrony Rehovot gần đây
- Thứ sáu, Ngày 04/04/202517:35
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.80O 2
0.96U 2
0.801
2.69X
2.902
2.48Hiệp 1+0
0.96-0
0.76O 0.75
0.86U 0.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Shaarayim vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Israel B League 2024-2025 » vòng 31
-
Maccabi Shaarayim vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot: Diễn biến chính
- 37'0-1
Rotem Baruch
- 68'1-1
- 76'1-2
- 77'2-2
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Shaarayim vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot: Số liệu thống kê
- Maccabi ShaarayimHapoel Marmorek lrony Rehovot
- 4Phạt góc4
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 3Thẻ vàng1
-
- 7Tổng cú sút6
-
- 4Sút trúng cầu môn2
-
- 3Sút ra ngoài4
-
- 80Pha tấn công59
-
- 61Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Israel B League 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ironi Modiin | 28 | 18 | 8 | 2 | 44 | 13 | 31 | 62 | T H H T H T |
2 | Hapoel Herzliya | 28 | 17 | 6 | 5 | 48 | 26 | 22 | 57 | T H T T T B |
3 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 30 | 17 | 5 | 8 | 51 | 30 | 21 | 56 | T T T B T B |
4 | Sport Club Dimona | 29 | 14 | 6 | 9 | 43 | 30 | 13 | 48 | B T H T B H |
5 | Maccabi Yavne | 28 | 14 | 6 | 8 | 42 | 31 | 11 | 48 | T T B B B T |
6 | MS Jerusalem | 28 | 12 | 9 | 7 | 46 | 36 | 10 | 45 | T T B T H T |
7 | SC Maccabi Ashdod | 28 | 11 | 9 | 8 | 33 | 23 | 10 | 42 | H H B H B T |
8 | Hapoel Holon Yaniv | 28 | 10 | 11 | 7 | 34 | 25 | 9 | 41 | H B B B H B |
9 | AS Ashdod | 28 | 10 | 8 | 10 | 42 | 30 | 12 | 38 | T B H T B B |
10 | Shimshon Tel Aviv | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 30 | 3 | 37 | B H H H T B |
11 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 29 | 7 | 11 | 11 | 33 | 35 | -2 | 32 | H B T T H H |
12 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 28 | 7 | 11 | 10 | 23 | 32 | -9 | 32 | H T B T T H |
13 | Hapoel Azor | 29 | 8 | 7 | 14 | 28 | 47 | -19 | 31 | H H B T B B |
14 | MS Hapoel Lod | 30 | 7 | 6 | 17 | 29 | 58 | -29 | 27 | B B B T H T |
15 | Tzeirey Tira | 29 | 6 | 8 | 15 | 24 | 44 | -20 | 26 | H H B T B T |
16 | Maccabi Shaarayim | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 | 37 | -16 | 21 | B H B B T H |
17 | Shimshon Kafr Qasim | 18 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56 | -47 | 2 | B B B B B B |