Đối đầu Ihud Bnei Shefaram vs Hapoel Beit She'any, 17h00 ngày 05/4

Israel B League 2024-2025: Ihud Bnei Shefaram vs Hapoel Beit She'any

Lịch sử đối đầu Ihud Bnei Shefaram vs Hapoel Beit She'any trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Ihud Bnei Shefaram vs Hapoel Beit She'any

- Thống kê lịch sử đối đầu Ihud Bnei Shefaram vs Hapoel Beit She'any: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Ihud Bnei Shefaram vs Hapoel Beit She'any: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Israel B League 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Ihud Bnei Shefaram vs Hapoel Beit She'any: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Ihud Bnei Shefaram (sân nhà) 0 0 0 0
Ihud Bnei Shefaram (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ihud Bnei Shefaram thắng
Bại: là số trận Ihud Bnei Shefaram thua

BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ihud Bnei ShefaramHapoel Beit She'any trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Israel B League 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ironi Modiin 28 18 8 2 44 13 31 62 T H H T H T
2 Hapoel Herzliya 28 17 6 5 48 26 22 57 T H T T T B
3 Agudat Sport Nordia Jerusalem 30 17 5 8 51 30 21 56 T T T B T B
4 Sport Club Dimona 29 14 6 9 43 30 13 48 B T H T B H
5 Maccabi Yavne 28 14 6 8 42 31 11 48 T T B B B T
6 MS Jerusalem 28 12 9 7 46 36 10 45 T T B T H T
7 SC Maccabi Ashdod 28 11 9 8 33 23 10 42 H H B H B T
8 Hapoel Holon Yaniv 28 10 11 7 34 25 9 41 H B B B H B
9 AS Ashdod 28 10 8 10 42 30 12 38 T B H T B B
10 Shimshon Tel Aviv 28 9 10 9 33 30 3 37 B H H H T B
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 29 7 11 11 33 35 -2 32 H B T T H H
12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 28 7 11 10 23 32 -9 32 H T B T T H
13 Hapoel Azor 29 8 7 14 28 47 -19 31 H H B T B B
14 MS Hapoel Lod 30 7 6 17 29 58 -29 27 B B B T H T
15 Tzeirey Tira 29 6 8 15 24 44 -20 26 H H B T B T
16 Maccabi Shaarayim 28 4 9 15 21 37 -16 21 B H B B T H
17 Shimshon Kafr Qasim 18 0 2 16 9 56 -47 2 B B B B B B

Cập nhật: