Đối đầu Hapoel Beer Sheva Nữ vs Maccabi Hadera Nữ, 00h00 ngày 14/3

Nữ Israel 2024-2025: Hapoel Beer Sheva Nữ vs Maccabi Hadera Nữ

Lịch sử đối đầu Hapoel Beer Sheva Nữ vs Maccabi Hadera Nữ trước đây

  • 10/01/2025
    Maccabi Hadera (W)
    2 - 1
    Hapoel Beer Sheva (W)
    0 - 1
    L
  • 14/10/2024
    Hapoel Beer Sheva (W)
    0 - 2
    Maccabi Hadera (W)
    0 - 0
    L
  • 24/03/2023
    Maccabi Hadera (W)
    6 - 1
    Hapoel Beer Sheva (W)
    3 - 0
    L
  • 29/12/2022
    Hapoel Beer Sheva (W)
    2 - 1
    Maccabi Hadera (W)
    1 - 1
    W
  • 21/10/2022
    Maccabi Hadera (W)
    3 - 2
    Hapoel Beer Sheva (W)
    1 - 1
    L
  • 25/03/2022
    Maccabi Hadera (W)
    3 - 1
    Hapoel Beer Sheva (W)
    1 - 1
    L
  • 28/01/2022
    Maccabi Hadera (W)
    1 - 0
    Hapoel Beer Sheva (W)
    1 - 0
    L
  • 19/11/2021
    Hapoel Beer Sheva (W)
    1 - 1
    Maccabi Hadera (W)
    1 - 0
    D
  • 27/05/2021
    Maccabi Hadera (W)
    1 - 3
    Hapoel Beer Sheva (W)
    0 - 1
    W
  • 05/03/2021
    Hapoel Beer Sheva (W)
    0 - 1
    Maccabi Hadera (W)
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Beer Sheva Nữ vs Maccabi Hadera Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Beer Sheva Nữ vs Maccabi Hadera Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 1 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Beer Sheva Nữ vs Maccabi Hadera Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Nữ Israel 10 2 1 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Beer Sheva Nữ vs Maccabi Hadera Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Hapoel Beer Sheva Nữ (sân nhà) 4 1 1 2
Hapoel Beer Sheva Nữ (sân khách) 6 1 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Beer Sheva Nữ thắng
Bại: là số trận Hapoel Beer Sheva Nữ thua

BXH Vòng Bảng Nữ Israel mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Beer Sheva NữMaccabi Hadera Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Israel mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Nữ Israel 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Kiryat Gat (W) 18 13 2 3 50 25 25 41 T T T B T T
2 Hapoel Jerusalem (W) 18 11 5 2 38 20 18 38 H T T H B T
3 Maccabi Hadera (W) 18 8 4 6 35 35 0 28 T H H B T B
4 Ironi Ramat Hasharon (W) 18 8 3 7 33 22 11 27 T H B T T B
5 Hapoel Petah Tikva (W) 18 7 6 5 29 23 6 27 H H H T T B
6 AS Tel Aviv University (W) 18 6 5 7 23 25 -2 23 B B B H B T
7 Hapoel Tel Aviv (W) 18 3 2 13 25 50 -25 11 B H B T B H
8 Hapoel Beer Sheva (W) 18 1 3 14 21 54 -33 6 B B T B B H

Cập nhật: