Kết quả Wisla Krakow vs Kotwica Kolobrzeg, 02h30 ngày 29/03
Kết quả Wisla Krakow vs Kotwica Kolobrzeg Đối đầu Wisla Krakow vs Kotwica Kolobrzeg Phong độ Wisla Krakow gần đây Phong độ Kotwica Kolobrzeg gần đây
- Thứ bảy, Ngày 29/03/202502:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.93+1.75
0.93O 3
0.85U 3
1.001
1.20X
5.252
10.00Hiệp 1-0.75
0.93+0.75
0.91O 1.25
0.85U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wisla Krakow vs Kotwica Kolobrzeg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2024-2025 » vòng 25
-
Wisla Krakow vs Kotwica Kolobrzeg: Diễn biến chính
- 51'0-1
Denys Favorov
- 55'Alan Uryga (Assist:Marko Poletanovic)1-1
- 56'1-1Mykola Musolitin
- 66'Angel Rodado2-1
- 74'Olivier Sukiennicki2-1
- 90'2-1Denys Favorov
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Wisla Krakow vs Kotwica Kolobrzeg: Số liệu thống kê
- Wisla KrakowKotwica Kolobrzeg
- 14Phạt góc0
-
- 9Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 0Thẻ đỏ1
-
- 17Tổng cú sút4
-
- 6Sút trúng cầu môn4
-
- 11Sút ra ngoài0
-
- 53%Kiểm soát bóng47%
-
- 66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
- 107Pha tấn công74
-
- 95Tấn công nguy hiểm22
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Arka Gdynia | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 17 | 32 | 57 | T H T T T T |
2 | LKS Nieciecza | 25 | 15 | 7 | 3 | 52 | 27 | 25 | 52 | H H H B T H |
3 | Miedz Legnica | 26 | 13 | 6 | 7 | 46 | 31 | 15 | 45 | T B B T B B |
4 | Wisla Plock | 25 | 12 | 8 | 5 | 42 | 30 | 12 | 44 | H T T T H B |
5 | Polonia Warszawa | 25 | 12 | 5 | 8 | 34 | 29 | 5 | 41 | H T T H T T |
6 | Wisla Krakow | 25 | 11 | 7 | 7 | 44 | 25 | 19 | 40 | B T H T B T |
7 | Gornik Leczna | 26 | 10 | 9 | 7 | 39 | 31 | 8 | 39 | B B B B T T |
8 | Ruch Chorzow | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 31 | 4 | 37 | H B H B H B |
9 | Znicz Pruszkow | 26 | 9 | 9 | 8 | 34 | 33 | 1 | 36 | B T T H H B |
10 | GKS Tychy | 25 | 8 | 11 | 6 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T T T B T |
11 | LKS Lodz | 25 | 9 | 7 | 9 | 35 | 28 | 7 | 34 | H B H T T B |
12 | Stal Rzeszow | 24 | 9 | 7 | 8 | 38 | 34 | 4 | 34 | B H T T H B |
13 | Chrobry Glogow | 26 | 6 | 6 | 14 | 26 | 48 | -22 | 24 | B T H B B T |
14 | Odra Opole | 24 | 5 | 8 | 11 | 21 | 48 | -27 | 23 | T H B B H T |
15 | Kotwica Kolobrzeg | 26 | 4 | 9 | 13 | 19 | 40 | -21 | 21 | B H H H B B |
16 | Warta Poznan | 25 | 5 | 6 | 14 | 17 | 40 | -23 | 21 | B H B B B H |
17 | Stal Stalowa Wola | 25 | 2 | 10 | 13 | 18 | 43 | -25 | 16 | H H B H H H |
18 | Pogon Siedlce | 25 | 3 | 6 | 16 | 24 | 44 | -20 | 15 | H H B B H T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation