Kết quả Ruch Chorzow vs Wisla Krakow, 20h30 ngày 22/02

Hạng nhất Ba Lan 2024-2025 » vòng 21

  • Ruch Chorzow vs Wisla Krakow: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Mariusz Kutwa (Assist:Marko Poletanovic)
  • 18'
    0-1
    Wiktor Biedrzycki
  • 21'
    0-2
    goal Angel Rodado (Assist:Rafal Mikulec)
  • 45'
    0-3
    goal Angel Baena Perez (Assist:Angel Rodado)
  • 56'
    0-4
    goal Angel Rodado (Assist:Wiktor Biedrzycki)
  • 60'
    0-5
    goal Angel Rodado
  • 63'
    0-5
    Marko Poletanovic
  • BXH Hạng nhất Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Ruch Chorzow vs Wisla Krakow: Số liệu thống kê

  • Ruch Chorzow
    Wisla Krakow
  • 4
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    27
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    13
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    14
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     

BXH Hạng nhất Ba Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arka Gdynia 26 17 6 3 49 17 32 57 T H T T T T
2 LKS Nieciecza 25 15 7 3 52 27 25 52 H H H B T H
3 Miedz Legnica 26 13 6 7 46 31 15 45 T B B T B B
4 Wisla Plock 25 12 8 5 42 30 12 44 H T T T H B
5 Polonia Warszawa 25 12 5 8 34 29 5 41 H T T H T T
6 Wisla Krakow 25 11 7 7 44 25 19 40 B T H T B T
7 Gornik Leczna 26 10 9 7 39 31 8 39 B B B B T T
8 Ruch Chorzow 25 10 7 8 35 31 4 37 H B H B H B
9 Znicz Pruszkow 26 9 9 8 34 33 1 36 B T T H H B
10 GKS Tychy 25 8 11 6 33 27 6 35 T T T T B T
11 LKS Lodz 25 9 7 9 35 28 7 34 H B H T T B
12 Stal Rzeszow 24 9 7 8 38 34 4 34 B H T T H B
13 Chrobry Glogow 26 6 6 14 26 48 -22 24 B T H B B T
14 Odra Opole 24 5 8 11 21 48 -27 23 T H B B H T
15 Kotwica Kolobrzeg 26 4 9 13 19 40 -21 21 B H H H B B
16 Warta Poznan 25 5 6 14 17 40 -23 21 B H B B B H
17 Stal Stalowa Wola 25 2 10 13 18 43 -25 16 H H B H H H
18 Pogon Siedlce 25 3 6 16 24 44 -20 15 H H B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation