Kết quả Sheffield Wednesday vs Luton Town, 22h00 ngày 01/02

Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 30

  • Sheffield Wednesday vs Luton Town: Diễn biến chính

  • 31'
    0-1
    goal Alfie Doughty (Assist:Carlton Morris)
  • 46'
    Michael Smith  
    Callum Paterson  
    0-1
  • 46'
    Stuart Armstrong  
    Jamal Lowe  
    0-1
  • 60'
    Michael Smith goal 
    1-1
  • 64'
    1-1
     Joshua Luke Bowler
     Jacob Brown
  • 67'
    1-1
    Thomas Kaminski
  • 72'
    1-1
     Millenic Alli
     Alfie Doughty
  • 72'
    1-1
     Daiki Hashioka
     Reuell Walters
  • 75'
    D Shon Bernard
    1-1
  • 81'
    Marvin Johnson  
    D Shon Bernard  
    1-1
  • 87'
    1-1
     Kal Naismith
     Thelo Aasgaard
  • Sheffield Wednesday vs Luton Town: Đội hình chính và dự bị

  • Sheffield Wednesday4-4-1-1
    1
    James Beadle
    3
    Max Josef Lowe
    5
    D Shon Bernard
    20
    Michael Ihiekwe
    27
    Yan Valery
    41
    Djeidi Gassama
    10
    Barry Bannan
    44
    Shea Charles
    13
    Callum Paterson
    11
    Josh Windass
    9
    Jamal Lowe
    9
    Carlton Morris
    19
    Jacob Brown
    8
    Thelo Aasgaard
    18
    Jordan Clark
    45
    Alfie Doughty
    22
    Lamine Dabo
    2
    Reuell Walters
    6
    Mark McGuinness
    5
    Mads Juel Andersen
    38
    Joseph Johnson
    24
    Thomas Kaminski
    Luton Town4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Michael Smith
    18Marvin Johnson
    40Stuart Armstrong
    12Ike Ugbo
    14Pol Valentin
    8Svante Ingelsson
    4Nathaniel Chalobah
    47Pierce Charles
    33Gabriel Otegbayo
    Millenic Alli 21
    Daiki Hashioka 27
    Joshua Luke Bowler 47
    Kal Naismith 12
    Tim Krul 23
    Marvelous Nakamba 13
    Liam Walsh 20
    Elijah Anuoluwapo Adebayo 11
    Zack Nelson 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Francisco Javier Munoz Llompart
    Robert Owen Edwards
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Sheffield Wednesday vs Luton Town: Số liệu thống kê

  • Sheffield Wednesday
    Luton Town
  • 9
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 511
    Số đường chuyền
    243
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    66%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 50
    Đánh đầu
    70
  •  
     
  • 32
    Đánh đầu thành công
    28
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 21
    Long pass
    24
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Burnley 40 23 15 2 55 12 43 84 T T H T T T
2 Sheffield United 40 26 7 7 56 30 26 83 T T H T T B
3 Leeds United 40 23 13 4 79 28 51 82 H B T H H H
4 Sunderland A.F.C 40 21 12 7 57 37 20 75 T T H B T T
5 Middlesbrough 40 17 9 14 61 49 12 60 T B T H T T
6 Bristol City 40 15 15 10 51 43 8 60 T H H T B T
7 Coventry City 40 17 8 15 57 53 4 59 T T B T B B
8 West Bromwich(WBA) 40 13 18 9 48 36 12 57 H T H H B B
9 Millwall 40 14 12 14 39 41 -2 54 B T B T B T
10 Watford 40 15 8 17 48 53 -5 53 H B T B H B
11 Norwich City 40 13 13 14 62 56 6 52 H H B B T B
12 Blackburn Rovers 40 15 7 18 42 43 -1 52 H B B B B B
13 Sheffield Wednesday 40 14 10 16 54 61 -7 52 B T T B H B
14 Preston North End 40 10 18 12 40 47 -7 48 H B H T B H
15 Swansea City 40 13 9 18 41 51 -10 48 H T B B H T
16 Queens Park Rangers (QPR) 40 11 13 16 45 53 -8 46 B B B H B H
17 Portsmouth 40 12 9 19 48 63 -15 45 B T B B T B
18 Oxford United 40 11 12 17 41 57 -16 45 B H B T B T
19 Hull City 40 11 11 18 40 48 -8 44 T H T H B T
20 Stoke City 40 10 13 17 41 53 -12 43 H B T B T H
21 Derby County 40 11 8 21 42 52 -10 41 B T T T T B
22 Cardiff City 40 9 14 17 43 63 -20 41 B B B T H H
23 Luton Town 40 10 9 21 36 61 -25 39 T B T H T H
24 Plymouth Argyle 40 8 13 19 42 78 -36 37 B B T B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation