Kết quả Barendrecht vs AFC, 20h30 ngày 15/02

Hạng 3 Hà Lan 2024-2025 » vòng 23

  • Barendrecht vs AFC: Diễn biến chính

  • 17'
    Wouter Vermeer
    0-0
  • 41'
    Bradley van der Meer
    0-0
  • 41'
    0-1
    goal Splinter De Mooij (Assist:Ricardo Van Rhijn)
  • 59'
    Brent Vugts
    0-1
  • 62'
    Joey Jongman goal 
    1-1
  • 62'
    Joey Jongman
    1-1
  • 64'
    1-2
    goal Matthijs Jesse
  • 76'
    Redouan Ouali
    1-2
  • 77'
    1-3
    goal Matthijs Jesse (Assist:Splinter De Mooij)
  • BXH Hạng 3 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Barendrecht vs AFC: Số liệu thống kê

  • Barendrecht
    AFC
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     

BXH Hạng 3 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 28 20 4 4 70 30 40 64 T T T T T B
2 Rijnsburgse Boys 28 17 6 5 63 29 34 57 T B T B T T
3 AFC 28 17 4 7 58 33 25 55 T T B T T T
4 Katwijk 28 15 7 6 48 36 12 52 H T T B H B
5 Spakenburg 28 14 6 8 58 35 23 48 T B T H B T
6 Almere City Youth 28 13 7 8 71 45 26 46 T T T T T T
7 GVVV Veenendaal 28 13 5 10 50 43 7 44 B H B H T B
8 HHC Hardenberg 28 12 4 12 38 41 -3 40 B T B H B H
9 De Treffers 28 11 7 10 50 57 -7 40 H B T T B H
10 Barendrecht 28 11 6 11 47 49 -2 39 B H T H B B
11 Koninklijke HFC 28 9 10 9 28 32 -4 37 B H B T B T
12 ACV Assen 28 10 5 13 32 46 -14 35 B T B B B T
13 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 28 11 1 16 48 60 -12 34 H T T B T B
14 RKAV Volendam 28 9 5 14 49 60 -11 32 B B T B T B
15 Noordwijk 28 7 8 13 51 56 -5 29 T B H T H T
16 Excelsior Maassluis 28 7 6 15 22 42 -20 27 B B H B B T
17 Scheveningen 28 4 3 21 20 57 -37 15 T B B B B B
18 ADO '20 28 3 4 21 23 75 -52 13 B B B T B B