Kết quả SD Huesca vs Albacete, 19h00 ngày 13/10

Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 9

  • SD Huesca vs Albacete: Diễn biến chính

  • 10'
    0-0
    Jose Carlos Lazo No penalty confirmed
  • 23'
    0-0
    Riki Rodriguez
  • 28'
    0-0
    Lalo Aguilar
  • 29'
    Sielva goal 
    1-0
  • 36'
    Miguel Loureiro
    1-0
  • 37'
    Gerard Valentin
    1-0
  • 38'
    1-1
    goal Higinio Marin Escavy
  • 45'
    1-2
    goal Higinio Marin Escavy (Assist:Alberto Quiles)
  • 46'
    1-2
     Javier Rueda
     Juan Maria Alcedo
  • 57'
    Javier Hernandez  
    Jordi Martin  
    1-2
  • 65'
    1-2
     Juan Antonio Ros
     Lalo Aguilar
  • 65'
    1-2
     Fidel Chaves De la Torre
     Agus Medina
  • 69'
    1-2
    Javier Rueda
  • 73'
    Sergi Enrich Ametller  
    Iker Unzueta  
    1-2
  • 73'
    Toni Abad  
    Jeremy Blasco  
    1-2
  • 77'
    1-2
     Juanma Garcia
     Jose Carlos Lazo
  • 77'
    Sielva
    1-2
  • 78'
    Axel Daniel Bejarano Nunez  
    Hugo Claudio Vallejo Aviles  
    1-2
  • 78'
    Javi Mier  
    Sielva  
    1-2
  • 80'
    Sergi Enrich Ametller goal 
    2-2
  • 81'
    2-2
    Raul Lizoain Cruz
  • 85'
    2-2
    Alvaro Rodriguez Perez
  • 90'
    2-2
     Rai Marchan
     Alejandro Melendez
  • SD Huesca vs Albacete: Đội hình chính và dự bị

  • SD Huesca4-3-3
    1
    Juan Manuel Perez Ruiz
    20
    Ignasi Vilarrasa
    18
    Diego Gonzalez
    15
    Jeremy Blasco
    5
    Miguel Loureiro
    3
    Jordi Martin
    23
    Sielva
    22
    Iker Kortajarena Canellada
    10
    Hugo Claudio Vallejo Aviles
    21
    Iker Unzueta
    7
    Gerard Valentin
    21
    Alberto Quiles
    9
    Higinio Marin Escavy
    4
    Agus Medina
    8
    Riki Rodriguez
    17
    Alejandro Melendez
    11
    Jose Carlos Lazo
    2
    Alvaro Rodriguez Perez
    27
    Lalo Aguilar
    16
    Diego Gonzalez Polanco
    3
    Juan Maria Alcedo
    13
    Raul Lizoain Cruz
    Albacete4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 26Hugo Anglada Gutierrez
    35Axel Daniel Bejarano Nunez
    9Sergi Enrich Ametller
    28Alex Fita
    27Javier Hernandez
    13Dani Jimenez
    6Javi Mier
    30Adrian Pereda
    4Jorge Pulido Mayoral
    2Toni Abad
    31Miguel Torguet
    32Marc Torra
    Fidel Chaves De la Torre 10
    Juanma Garcia 7
    Jon Morcillo 22
    Rai Marchan 6
    Cristian Rivero Sabater 1
    Juan Antonio Ros 5
    Javier Rueda 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cuco Ziganda
    Ruben Albes Yanez
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • SD Huesca vs Albacete: Số liệu thống kê

  • SD Huesca
    Albacete
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 474
    Số đường chuyền
    276
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 21
    Long pass
    29
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Elche 33 17 9 7 45 26 19 60 T B T H T T
2 Racing Santander 33 17 8 8 52 37 15 59 H T H T B T
3 Levante 33 16 11 6 50 32 18 59 T T T T T B
4 Mirandes 33 17 7 9 45 29 16 58 B T T H T B
5 Real Oviedo 34 15 10 9 45 39 6 55 B B H B T H
6 SD Huesca 33 15 9 9 46 31 15 54 H T B B B T
7 Almeria 34 14 11 9 57 47 10 53 H B T B T B
8 Granada CF 34 14 10 10 53 43 10 52 B T B T B T
9 Albacete 34 12 11 11 45 43 2 47 T B T T T H
10 Burgos CF 33 13 7 13 29 34 -5 46 B T T T T H
11 Eibar 34 12 10 12 32 33 -1 46 T T H T H H
12 Cordoba 33 12 9 12 46 48 -2 45 T T H H H B
13 Deportivo La Coruna 33 11 12 10 44 39 5 45 H T H H H T
14 Cadiz 33 11 12 10 43 41 2 45 H B T T B H
15 Castellon 34 11 9 14 48 50 -2 42 T B H B H H
16 Malaga 33 9 15 9 34 36 -2 42 T H B B T B
17 Sporting Gijon 34 9 14 11 41 42 -1 41 H H H B B B
18 Eldense 34 10 9 15 35 47 -12 39 B T H B H T
19 Real Zaragoza 33 9 10 14 43 47 -4 37 H H B B H B
20 Tenerife 34 8 7 19 33 49 -16 31 B T B T T T
21 Racing de Ferrol 33 4 11 18 18 52 -34 23 B B B H B B
22 FC Cartagena 34 4 5 25 22 61 -39 17 B B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation