Kết quả Partick Thistle vs Livingston, 02h45 ngày 01/03
Kết quả Partick Thistle vs Livingston Đối đầu Partick Thistle vs Livingston Phong độ Partick Thistle gần đây Phong độ Livingston gần đây
- Thứ bảy, Ngày 01/03/202502:45
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.87-0.25
0.93O 2.5
1.00U 2.5
0.731
2.70X
3.102
2.30Hiệp 1+0
1.20-0
0.63O 0.5
0.40U 0.5
1.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Partick Thistle vs Livingston
-
Sân vận động: Firhill Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Scotland 2024-2025 » vòng 27
-
Partick Thistle vs Livingston: Diễn biến chính
- 25'Brian Graham (Assist:Logan Chalmers)1-0
- 36'1-0Tete Yengi
- 45'1-0Michael Nottingham
- 52'1-0Steve May
- 58'1-0Jamie Brandon
- 78'1-1
Robbie Muirhead (Assist:Stephen Kelly)
- 82'Martin Scott1-1
- 90'Kyle Turner1-1
- 90'Ben Stanway1-1
- BXH Hạng 2 Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Partick Thistle vs Livingston: Số liệu thống kê
- Partick ThistleLivingston
- 2Phạt góc4
-
- 3Thẻ vàng4
-
- 9Tổng cú sút8
-
- 2Sút trúng cầu môn1
-
- 7Sút ra ngoài7
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 8Phạm lỗi18
-
- 0Cứu thua1
-
- 70Pha tấn công84
-
- 51Tấn công nguy hiểm68
-
BXH Hạng 2 Scotland 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Falkirk | 31 | 20 | 6 | 5 | 61 | 26 | 35 | 66 | H T T T T B |
2 | Ayr United | 31 | 17 | 7 | 7 | 53 | 30 | 23 | 58 | T T B B H T |
3 | Livingston | 31 | 16 | 10 | 5 | 42 | 25 | 17 | 58 | T H H H T B |
4 | Partick Thistle | 31 | 13 | 9 | 9 | 38 | 33 | 5 | 48 | H H T T H T |
5 | Raith Rovers | 31 | 12 | 6 | 13 | 36 | 39 | -3 | 42 | B H T H H T |
6 | Greenock Morton | 31 | 10 | 11 | 10 | 37 | 40 | -3 | 41 | B T T T H B |
7 | Queen's Park | 31 | 9 | 6 | 16 | 33 | 44 | -11 | 33 | T B B B B B |
8 | Dunfermline Athletic | 31 | 8 | 6 | 17 | 27 | 40 | -13 | 30 | B T B B B T |
9 | Hamilton Academical | 31 | 8 | 5 | 18 | 34 | 57 | -23 | 29 | T H B B H B |
10 | Airdrie United | 31 | 6 | 6 | 19 | 31 | 58 | -27 | 24 | B B T H B T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation