Partick Thistle: tin tức, thông tin website facebook

CLB Partick Thistle: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Partick Thistle
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1876
Bóng đá quốc gia nào? Scotland
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Scotland
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Firhill Stadium, 80 Firhill Road, Glasgow. G20 7AL.
Sân vận động Firhill Stadium
Sức chứa sân vận động 10,915 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Ian McCall
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.ptfc.co.uk
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Partick Thistle mới nhất

  • 29/03 22:00
    Greenock Morton
    Partick Thistle
    0 - 0
    Vòng 31
  • 22/03 02:45
    Partick Thistle
    Raith Rovers
    0 - 0
    Vòng 30
  • 15/03 22:00
    Partick Thistle
    Ayr United
    2 - 0
    Vòng 29
  • 12/03 02:45
    Queen's Park
    Partick Thistle
    0 - 1
    Vòng 28
  • 01/03 02:45
    Partick Thistle
    Livingston
    1 - 0
    Vòng 27
  • 22/02 22:00
    Partick Thistle
    Airdrie United
    1 - 0
    Vòng 25
  • 15/02 22:00
    Raith Rovers
    Partick Thistle
    2 - 0
    Vòng 24
  • 08/02 22:00
    Falkirk
    Partick Thistle 1
    3 - 2
    Vòng 26
  • 01/02 22:00
    Partick Thistle
    Greenock Morton
    0 - 1
    Vòng 23
  • 25/01 22:00
    1 Ayr United
    Partick Thistle
    2 - 0
    Vòng 22

Lịch thi đấu Partick Thistle sắp tới

BXH Hạng 2 Scotland mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Falkirk 31 20 6 5 61 26 35 66 H T T T T B
2 Ayr United 31 17 7 7 53 30 23 58 T T B B H T
3 Livingston 31 16 10 5 42 25 17 58 T H H H T B
4 Partick Thistle 31 13 9 9 38 33 5 48 H H T T H T
5 Raith Rovers 31 12 6 13 36 39 -3 42 B H T H H T
6 Greenock Morton 31 10 11 10 37 40 -3 41 B T T T H B
7 Queen's Park 31 9 6 16 33 44 -11 33 T B B B B B
8 Dunfermline Athletic 31 8 6 17 27 40 -13 30 B T B B B T
9 Hamilton Academical 31 8 5 18 34 57 -23 29 T H B B H B
10 Airdrie United 31 6 6 19 31 58 -27 24 B B T H B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation