Kết quả Iwaki FC vs Imabari FC, 12h00 ngày 23/03

Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 6

  • Iwaki FC vs Imabari FC: Diễn biến chính

  • 33'
    Yusuke Onishi
    0-0
  • 42'
    Yuki Hayasaka
    0-0
  • 45'
    Daiki Yamaguchi
    0-0
  • 45'
    Ryota Matsumoto  
    Yusuke Onishi  
    0-0
  • 46'
    Taisei Kato  
    Nelson Ishiwatari  
    0-0
  • 75'
    0-0
     Vinicius Diniz
     Kyota Mochii
  • 75'
    0-0
     Kosuke Fujioka
     Wesley Tanque
  • 78'
    Shota Kofie  
    Daiki Yamaguchi  
    0-0
  • 78'
    Ruon Hisanaga  
    Naoki Kase  
    0-0
  • 82'
    0-1
    goal Rei Umeki
  • 85'
    0-1
     Ryota Ichihara
     Rei Umeki
  • 87'
    Yuma Kato  
    Taisei Kato  
    0-1
  • 90'
    0-1
     Shuta Sasa
     Hikaru Arai
  • 90'
    0-1
     Tomoki Hino
     Junya Kato
  • Ban Di Tesi Iwaki vs Imabari FC: Đội hình chính và dự bị

  • Ban Di Tesi Iwaki3-4-2-1
    1
    Yuki Hayasaka
    2
    Yusuke Ishida
    17
    Yuto Yamada
    32
    Sena Igarashi
    24
    Yuto Yamashita
    8
    Sosuke Shibata
    19
    Yusuke Onishi
    15
    Naoki Kase
    14
    Daiki Yamaguchi
    7
    Nelson Ishiwatari
    10
    Kaina Tanimura
    11
    Wesley Tanque
    10
    Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
    77
    Junya Kato
    37
    Rei Umeki
    18
    Hikaru Arai
    17
    Kyota Mochii
    9
    Takatora Kondo
    16
    Rio Omori
    5
    Danilo Silva
    2
    Tetsuya Kato
    1
    Kotaro Tachikawa
    Imabari FC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 34Ruon Hisanaga
    16Taisei Kato
    20Yuma Kato
    21Ryota Matsumoto
    13Haruto Murakami
    6Kanta Sakagishi
    26Iori Sakamoto
    30Shota Kofie
    25Fumiya Unoki
    Kosuke Fujioka 13
    Naoya Fukumori 3
    Tomoki Hino 21
    Ryota Ichihara 4
    Genta Ito 44
    Yuta Mikado 50
    Shuta Sasa 33
    Vinicius Diniz 20
    Kenshin Yuba 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yuzo TAMURA
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Iwaki FC vs Imabari FC: Số liệu thống kê

  • Iwaki FC
    Imabari FC
  • 0
    Phạt góc
    15
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 3
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    0
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 56
    Pha tấn công
    62
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JEF United Ichihara Chiba 8 7 0 1 19 7 12 21 T T T T B T
2 Omiya Ardija 8 5 1 2 13 6 7 16 T T B T B H
3 Jubilo Iwata 8 5 1 2 11 9 2 16 B B T T T H
4 V-Varen Nagasaki 7 4 2 1 15 9 6 14 H T H T T B
5 Vegalta Sendai 8 4 2 2 10 7 3 14 T H H B T T
6 Imabari FC 7 3 3 1 10 6 4 12 H T T H T H
7 Tokushima Vortis 8 3 3 2 5 3 2 12 H H B H T B
8 Fujieda MYFC 8 3 3 2 11 10 1 12 T H T H T B
9 Oita Trinita 8 2 5 1 7 6 1 11 B H H H T H
10 Kataller Toyama 7 3 1 3 6 5 1 10 B T T H B B
11 Roasso Kumamoto 7 3 1 3 10 11 -1 10 T B H B T T
12 Ventforet Kofu 8 3 1 4 8 10 -2 10 B H B B T T
13 Sagan Tosu 8 3 1 4 6 10 -4 10 B H T T B T
14 Montedio Yamagata 8 2 3 3 12 11 1 9 B T T H H H
15 Mito Hollyhock 8 2 3 3 11 11 0 9 H H H B T B
16 Consadole Sapporo 8 3 0 5 7 13 -6 9 B B T T B T
17 Blaublitz Akita 8 3 0 5 9 16 -7 9 B B B B T B
18 Renofa Yamaguchi 8 1 3 4 7 9 -2 6 T B H B B H
19 Ban Di Tesi Iwaki 8 0 3 5 3 12 -9 3 H H B B B B
20 Ehime FC 8 0 2 6 7 16 -9 2 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation