Kết quả SC Lokeren-Temse vs Club Brugge Ⅱ, 02h00 ngày 23/02
Kết quả SC Lokeren-Temse vs Club Brugge Ⅱ Đối đầu SC Lokeren-Temse vs Club Brugge Ⅱ Phong độ SC Lokeren-Temse gần đây Phong độ Club Brugge Ⅱ gần đây
- Chủ nhật, Ngày 23/02/202502:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.92-0
0.92O 2.5
0.89U 2.5
0.931
2.43X
3.402
2.43Hiệp 1+0
0.92-0
0.92O 1
0.81U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SC Lokeren-Temse vs Club Brugge Ⅱ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Bỉ 2024-2025 » vòng 23
-
SC Lokeren-Temse vs Club Brugge Ⅱ: Diễn biến chính
- 1'Samuel Ntamack (Assist:Indy Boonen)1-0
- 7'1-1
Lynnt Audoor
- 60'1-1Tobias Lund Jensen
- 65'Daniel Alejandro Perez Cordova2-1
- 71'Denis Prychynenko2-1
- 86'Brebels Sebastiaan2-1
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
SC Lokeren-Temse vs Club Brugge Ⅱ: Số liệu thống kê
- SC Lokeren-TemseClub Brugge Ⅱ
- 9Phạt góc3
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 2Thẻ vàng1
-
- 18Tổng cú sút9
-
- 6Sút trúng cầu môn2
-
- 12Sút ra ngoài7
-
- 17Sút Phạt21
-
- 38%Kiểm soát bóng62%
-
- 35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
- 323Số đường chuyền537
-
- 21Phạm lỗi17
-
- 1Cứu thua5
-
- 25Rê bóng thành công13
-
- 9Đánh chặn9
-
- 1Woodwork0
-
- 15Thử thách7
-
- 64Pha tấn công110
-
- 46Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Jeunesse Molenbeek | 26 | 17 | 6 | 3 | 41 | 18 | 23 | 57 | T T T T T H |
2 | Zulte-Waregem | 25 | 17 | 4 | 4 | 53 | 27 | 26 | 55 | H T B B T T |
3 | LaLouviere | 26 | 15 | 8 | 3 | 46 | 22 | 24 | 53 | T H T H T T |
4 | Red Star Waasland | 26 | 13 | 8 | 5 | 35 | 25 | 10 | 47 | T T T B T T |
5 | Patro Eisden | 26 | 12 | 10 | 4 | 50 | 27 | 23 | 46 | H T B T H H |
6 | Club Brugge Ⅱ | 26 | 13 | 4 | 9 | 42 | 33 | 9 | 43 | B B T T B T |
7 | SC Lokeren-Temse | 26 | 10 | 5 | 11 | 26 | 35 | -9 | 35 | T T B T T T |
8 | Lierse | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 34 | 2 | 34 | H B B T B B |
9 | RFC de Liege | 27 | 8 | 7 | 12 | 35 | 43 | -8 | 31 | T T H B H B |
10 | KAS Eupen | 26 | 7 | 6 | 13 | 36 | 45 | -9 | 27 | H H B T T B |
11 | KVSK Lommel | 26 | 7 | 5 | 14 | 30 | 44 | -14 | 26 | B H T B B T |
12 | Francs Borains | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 25 | T B B T B B |
13 | Anderlecht II | 26 | 5 | 8 | 13 | 39 | 47 | -8 | 23 | H B B H B B |
14 | Seraing United | 25 | 3 | 9 | 13 | 27 | 49 | -22 | 18 | B B H B H B |
15 | Genk II | 26 | 3 | 5 | 18 | 28 | 56 | -28 | 14 | H B B B B B |
16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation